Trung tâm phân phối dây cáp thiết bị điện BK Vina
Hotline: 0917 286 996
g7vina07@gmail.com
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP THIẾT BỊ ĐIỆN

Dây cáp điện Ls Vina

Đại lý phân phối dây cáp điện Cadisun giá rẻ, chiết khấu cao từ 40-45%. Mức chiết khấu cụ thể phụ thuộc vào thời điểm đặt hàng, khối lượng đơn hàng. Quý Khách hàng có thể gửi danh mục vật tư cho chúng tôi, chúng tôi sẽ gửi lại báo giá với mức tôt nhất. Với phương châm bán hàng "Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ RẺ HƠN"

Mục Lục
  1. Dây đơn cứng bọc cách điện PVC điện áp 0.6/1kV
  2. Cáp tròn 2 ruột, 3 ruột, 4 ruột bọc cách điện CVV-Cu/PVC/PVC 0.6/1kV
  3. Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1 lõi
  4. Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2 lõi
  5. Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3 lõi
  6. Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4 lõi
  7. Cáp ngầm hạ thế DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV
  8. Cáp trung thế 1 lõi CXV/DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x 12kV, 22kV, 24kV, 35kV, 40.5kV
  9. Cáp ngầm trung thế 3 lõi DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12kV, 22kV, 24kV, 35kV, 40.5kV
  10. CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN HÀN QUỐC LS Vina 
Dây cáp điện Ls Vina
Giá: Liên hệ
Nhà phân phối G7 Vina
Dây cáp điện Cadisun Dây cáp điện Cadivi
G7 Vina là Đại lý phân phối dây cáp điện Ls Vina, G7 Vina cam kết cung cấp hàng chính hãng từ nhà máy với đầy đủ chứng chỉ, phiếu xuất xưởng, biên bản thử nghiệm cáp.
Liên hệ Email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 Để được tư vấn báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ GIÁ RẺ HƠN.
Dưới đây là các sản phẩm dây cáp điện Ls Vina mà chúng tôi phân phối:

Dây đơn cứng bọc cách điện PVC điện áp 0.6/1kV

Tiêu chuẩn áp dụng

IEC, AS/ZNS, BS, ICEA, TCVN, IEC 62067 (ABOVE 150KV)
Tổng quan
- Quy cách: Cu/PVC hoặc Cu/Fr-PVC
- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm.
- Số lõi: 1
- Lõi dẫn: lõi dẫn cáp hạ thế LS Vina được làm từ đồng hoặc nhôm bện nén tròn hoặc kiểu nén Segments phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế IEC 60228. Nếu khách hàng có yêu cầu lõi dẫn với hình dáng bện kiểu Sector hay bện nén tròn hay kiểu Milliken chúng tôi cũng sẽ sản xuất.
- Cách điện: Vật liệu cách điện được làm từ Polyethylene liên kết ngang (XLPE), X-90 hoặc nhựa pholyvinyl chloride (PVC)
- Ghép lõi: Các lõi cách điện sẽ được bện lại và được làm cho tròn cáp. Số lõi sẽ được quy định như theo từng dòng sản phẩm các nhau.
- Lớp bọc lót/ phân cách: Nhựa Polyethylene (PE) hoặc nhựa PVC.
- Vỏ cáp: Lớp vỏ bảo vệ cáp từ các tác nhân cơ học được tạo thành bởi lớp giáp của các sợi thép, hoặc băng thép. Nếu như cáp là đơn lõi và được thiết kế dựa trên sự lựa chọn của dòng, khi đó lớp giáp sẽ được sản xuất với vật liệu không nhiễm từ (sợi hoặc băng nhôm).
- Lớp vỏ ngoài cùng: Lớp vỏ bọc này được tạo thành từ vật liệu PVC hoặc PE. Các cáp này được sản xuất với các đặc tính đặc biệt trong điều kiện có lửa như cáp chậm cháy, cáp ít khói hoặc cáp không khói và cáp tỏa ra khí độc.
 

Bảng giá dây đơn bọc cách điện PVC điện áp 0.6/1kV

TT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
 
 
Số sợi ĐK VNĐ/m m/Cuộn  
1 CV 1x1.5 (V-75) Cáp Cu/PVC 0.6/1kV 1x1.5 (V-75) 7 0.52 8,281 100&200  
2 CV 1x2.5 (V-75) Cáp Cu/PVC 0.6/1kV 1x2.5 (V-75) 7 0.67 13,263 100&200  
3 CV 1x4.0 (V-75 ) Cáp Cu/PVC 0.6/1kV 1x4.0 (V-75 ) 7 0.85 21,097 100&200  
4 CV 1x6.0 (V-75 ) Cáp Cu/PVC 0.6/1kV 1x6.0 (V-75 ) 7 1.04 30,598 100&200  
5 CV 1x10 (V-75 ) Cáp Cu/PVC 0.6/1kV 1x10 (V-75 ) 7 Compact 49,286 100&200  

Cáp tròn 2 ruột, 3 ruột, 4 ruột bọc cách điện CVV-Cu/PVC/PVC 0.6/1kV

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1/IEC 60502-1

Tổng quan:
- Quy cách: Cu/PVC/PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: 2
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:
  + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2
  + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Dạng mẫu mã: Hình tròn
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 70 oC
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn.
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải, phân phối điện năng trong dân dụng và công nghiệp.

Bảng giá cáp tròn 2 lõi Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x Ls Vina

TT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài
đóng gói
 
 
Số sợi ĐK VND/m m  
1 CVV 2x1.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x1.5 7 0.52 24,037 200m/cuộn  
2 CVV 2x2.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x2.5 7 0.67 34,758 200m/cuộn  
3 CVV 2x4 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x4 7 0.85 53,323 200m/cuộn  
4 CVV 2x6 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x6 7 1.04 74,179 2000m/Lô  
5 CVV 2x10 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x10 7 1.35 112,765 2000m/Lô  
6 CVV 2x16 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x16 7 1.70 169,350 2000m/Lô  
7 CVV 2x25 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 2x25 7 2.13 258,456 2000m/Lô  

Bảng giá cáp tròn 3 lõi Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x Ls Vina

TT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài
đóng gói
Số sợi ĐK VND/m m/Lô
1 CVV 3x1.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x1.5 7 0.52 34,775 3,500
2 CVV 3x2.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x2.5 7 0.67 49,901 2,500
3 CVV 3x4 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x4 7 0.85 76,202 2,500
4 CVV 3x6 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x6 7 1.04 106,269 2,000
5 CVV 3x10 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x10 7 1.35 163,117 2,000
6 CVV 3x16 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x16 7 1.70 244,888 2,000
7 CVV 3x25 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x25 7 2.13 376,687 1,000
8 CVV 3x35 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x35 7 2.50 513,072 1,000
9 CVV 3x50 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x50 19 1.82 698,002 1,000
10 CVV 3x70 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x70 19 2.13 987,887 1,000
11 CVV 3x95 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x95 19 2.51 1,367,563 1,000
12 CVV 3x120 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x120 37 2.01 1,695,998 1,000
13 CVV 3x150 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x150 37 2.25 2,099,925 500
14 CVV 3x185 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x185 37 2.51 2,611,679 500
15 CVV 3x240 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x240 37 2.86 3,433,112 250
16 CVV 3x300 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x300 37 3.17 4,286,857 250
17 CVV 3x400 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 3x400 61 2.86 5,544,695 250

Bảng giá cáp tròn 4 lõi Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x Ls Vina

TT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài
đóng gói
Số sợi ĐK VND/m m/Lô
1 CVV 4x1.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x1.5 7 0.52 44,234 2,500
2 CVV 4x2.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x2.5 7 0.67 64,771 2,000
3 CVV 4x4 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x4 7 0.85 96,833 2,000
4 CVV 4x6 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x6 7 1.04 135,132 2,000
5 CVV 4x10 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x10 7 1.35 209,553 2,000
6 CVV 4x16 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x16 7 1.70 316,553 1,000
7 CVV 4x25 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x25 7 2.13 487,243 1,000
8 CVV 4x35 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x35 7 2.50 665,747 1,000
9 CVV 4x50 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x50 19 1.82 906,411 1,000
10 CVV 4x70 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x70 19 2.13 1,286,271 1,000
11 CVV 4x95 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x95 19 2.51 1,779,115 500
12 CVV 4x120 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x120 37 2.01 2,226,518 500
13 CVV 4x150 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x150 37 2.25 2,765,235 500
14 CVV 4x185 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x185 37 2.51 3,434,731 500
15 CVV 4x240 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x240 37 2.86 4,515,110 250
16 CVV 4x300 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x300 37 3.17 5,646,696 250
17 CVV 4x400 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 4x400 61 2.86 7,302,947 200

Bảng giá cáp tròn 5 lõi Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x Ls Vina

TT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài
đóng gói
Số sợi ĐK VND/m m/Lô
1 CVV 5x1.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x1.5 7 0.52 54,439 2,000
2 CVV 5x2.5 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x2.5 7 0.67 80,415 2,000
3 CVV 5x4.0 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x4.0 7 0.85 123,622 2,000
4 CVV 5x6.0 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x6.0 7 1.04 173,074 2,000
5 CVV 5x10 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x10 7 compact 267,792 2,000
6 CVV 5x16 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x16 7 compact 405,068 1,000
7 CVV 5x25 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x25 7 compact 624,702 1,000
8 CVV 5x35 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x35 7 compact 852,916 1,000
9 CVV 5x50 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x50 19 compact 1,162,308 1,000
10 CVV 5x70 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x70 19 compact 1,648,864 1,000
11 CVV 5x95 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x95 19 compact 2,258,545 500
12 CVV 5x120 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x120 37 compact 2,825,611 500
13 CVV 5x150 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x150 37 compact 3,505,951 500
14 CVV 5x185 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x185 37 compact 4,354,515 500
15 CVV 5x240 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x240 37 compact 5,727,720 250
16 CVV 5x300 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x300 37 compact 7,159,091 250
17 CVV 5x400 Cáp Cu/PVC/PVC 0.6/1kV 5x400 61 compact 9,255,598 200

Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1 lõi

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1/IEC 60502-1
Tổng quan
- Quy cách: Cu/XLPE/PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: 1
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:
  + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2
  + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Dạng mẫu mã: Hình tròn
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn:  90 oC
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn.
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải, phân phối điện năng trong dân dụng và công nghiệp.

Bảng giá cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x

TT Ký hiệu Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
 
 
Số sợi ĐK VNĐ/m m  
1 CXV 1x1.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x1.5 7 0.52 9,737 200m/cuộn  
2 CXV 1x2.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x2.5 7 0.67 14,473 200m/cuộn  
3 CXV 1x4 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x4 7 0.85 22,060 200m/cuộn  
4 CXV 1x6 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x6 7 1.04 31,175 200m/cuộn  
5 CXV 1x10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x10 7 compact 48,944 200m/cuộn  
6 CXV 1x16 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x16 7 compact 74,927 200m/cuộn  
7 CXV 1x25 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x25 7 compact 114,764 200m/cuộn  
8 CXV 1x35 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x35 7 compact 157,601 2000m/Lô  
9 CXV 1x50 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x50 7 compact 214,131 2000m/Lô  
10 CXV 1x70 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x70 19 compact 304,514 2000m/Lô  
11 CXV 1x95 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x95 19 compact 420,929 2000m/Lô  
12 CXV 1x120 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x120 19 compact 528,462 1000m/Lô  
13 CXV 1x150 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x150 19 compact 656,141 1000m/Lô  
14 CXV 1x185 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x185 37 compact 816,134 1000m/Lô  
15 CXV 1x240 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x240 37 compact 1,073,028 1000m/Lô  
16 CXV 1x300 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x300 37 compact 1,340,269 1000m/Lô  
17 CXV 1x400 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x400 61 compact 1,735,829 500m/Lô  
18 CXV 1x500 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x500 61 compact 2,196,203 500m/Lô  
19 CXV 1x630 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x630 61 compact 2,836,006 500m/Lô  
20 CXV 1x800 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x800 61 compact 3,624,465 500m/Lô  

Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2 lõi

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1/IEC 60502-1
Tổng quan
- Quy cách: Cu/XLPE/PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: 2
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:
  + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2
  + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Dạng mẫu mã: Hình tròn
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn:  90 oC
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn.
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải, phân phối điện năng trong dân dụng và công nghiệp.

Bảng giá cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x

TT Ký hiệu Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
 
 
Số sợi ĐK VNĐ/m m  
1 CXV 2x1.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x1.5 7 0.52 21,708 200m/cuộn  
2 CXV 2x2.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x2.5 7 0.67 31,819 200m/cuộn  
3 CXV 2x4 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x4 7 0.85 47,593 200m/cuộn  
4 CXV 2x6 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x6 7 1.04 67,993 3000m/Lô  
5 CXV 2x10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x10 7 compact 104,157 2000m/Lô  
6 CXV 2x16 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16 7 compact 157,492 2000m/Lô  
7 CXV 2x25 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 7 compact 241,447 2000m/Lô  
8 CXV 2x35 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x35 7 compact 329,366 1000m/Lô  
9 CXV 2x50 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x50 19 compact 445,685 1000m/Lô  
10 CXV 2x70 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x70 19 compact 633,099 1000m/Lô  
11 CXV 2x95 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x95 19 compact 871,345 1000m/Lô  
12 CXV 2x120 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x120 19 compact 1,082,721 1000m/Lô  
13 CXV 2x150 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x150 19 compact 1,344,211 500m/Lô  

Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3 lõi

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1/IEC 60502-1
Tổng quan
- Quy cách: Cu/XLPE/PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: 3
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:
  + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2
  + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Dạng mẫu mã: Hình tròn
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn:  90 oC
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn.
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải, phân phối điện năng trong dân dụng và công nghiệp.

Bảng giá cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3 lõi

TT Ký hiệu Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
 
 
Số sợi ĐK VNĐ/m m/Lô  
1 CXV 3x1.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x1.5 7 0.52 31,967 2,000  
2 CXV 3x2.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x2.5 7 0.67 46,067 2,000  
3 CXV 3x4 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x4 7 0.85 69,392 2,000  
4 CXV 3x6 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x6 7 1.04 97,410 2,000  
5 CXV 3x10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x10 7 compact 151,766 2,000  
6 CXV 3x16 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x16 7 compact 229,089 2,000  
7 CXV 3x25 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x25 7 compact 354,140 1,000  
8 CXV 3x35 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x35 7 compact 483,387 1,000  
9 CXV 3x50 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x50 7 compact 656,508 1,000  
10 CXV 3x70 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x70 19 compact 934,725 1,000  
11 CXV 3x95 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x95 19 compact 1,289,772 1,000  
12 CXV 3x120 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x120 19 compact 1,604,146 1,000  
13 CXV 3x150 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x150 19 compact 1,991,021 500  
14 CXV 3x185 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x185 37 compact 2,472,654 500  
15 CXV 3x240 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x240 37 compact 3,252,857 250  
16 CXV 3x300 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x300 37 compact 4,062,958 250  
17 CXV 3x400 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 3x400 61 compact 5,254,787 250  

Cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4 lõi

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1/IEC 60502-1
Tổng quan
- Quy cách: Cu/XLPE/PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: 4
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:
  + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2
  + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Dạng mẫu mã: Hình tròn
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn:  90 oC
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn.
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải, phân phối điện năng trong dân dụng và công nghiệp.

Bảng giá cáp treo CXV-Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4 lõi

TT Ký hiệu  Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
Dây pha
Số sợi ĐK VNĐ/m m/Lô
1 CXV 4x1.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x1.5 7 0.52 40,021 2,000
2 CXV 4x2.5 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x2.5 7 0.67 59,394 2,000
3 CXV 4x4 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x4 7 0.85 89,493 2,000
4 CXV 4x6 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x6 7 1.04 126,923 2,000
5 CXV 4x10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x10 7 compact 198,735 2,000
6 CXV 4x16 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16 7 compact 301,497 1,000
7 CXV 4x25 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 7 compact 467,371 1,000
8 CXV 4x35 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x35 7 compact 640,096 1,000
9 CXV 4x50 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x50 7 compact 870,445 1,000
10 CXV 4x70 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x70 19 compact 1,240,751 1,000
11 CXV 4x95 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x95 19 compact 1,697,161 500
12 CXV 4x120 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x120 19 compact 2,130,338 500
13 CXV 4x150 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x150 19 compact 2,645,784 500
14 CXV 4x185 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x185 37 compact 3,290,617 500
15 CXV 4x240 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x240 37 compact 4,323,526 250
16 CXV 4x300 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x300 37 compact 5,401,359 250
17 CXV 4x400 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x400 61 compact 6,992,681 200

Cáp ngầm hạ thế DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1/IEC 60502-1
Tổng quan
- Quy cách: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: 1,2,3,4,5
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:
  + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2
   + Ruột dẫn đồng Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Dạng mẫu mã: Hình tròn
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 90 oC
- Đóng gói: Đóng lô hoặc đóng cuộn theo yêu cầu của kháchhàng.
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải, phân phối điện năng trong dân dụng và công nghiệp.

Bảng giá cáp ngầm hạ thế DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x

TT Ký hiệu Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
 
 
Số sợi ĐK VNĐ/m m/Lô  
1 DSTA 4x1.5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x1.5 7 0.52 56,736 2,000  
2 DSTA 4x2.5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x2.5 7 0.67 78,135 2,000  
3 DSTA 4x4.0 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x4.0 7 0.85 110,115 2,000  
4 DSTA 4x6.0 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x6.0 7 1.04 150,389 2,000  
5 DSTA 4x10 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x10 7 compact 227,342 1,000  
6 DSTA 4x16 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x16 7 compact 340,528 1,000  
7 DSTA 4x25 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x25 7 compact 513,559 1,000  
8 DSTA 4x35 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x35 7 compact 698,180 1,000  
9 DSTA 4x50 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x50 7 compact 944,819 1,000  
10 DSTA 4x70 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x70 19 compact 1,366,832 500  
11 DSTA 4x95 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x95 19 compact 1,850,856 500  
12 DSTA 4x120 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x120 19 compact 2,315,298 500  
13 DSTA 4x150 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x150 19 compact 2,865,825 250  
14 DSTA 4x185 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x185 37 compact 3,554,137 250  
15 DSTA 4x240 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x240 37 compact 4,647,860 250  
16 DSTA 4x300 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x300 37 compact 5,795,660 250  
17 DSTA 4x400 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV 4x400 61 compact 7,546,532 250  

Cáp trung thế 1 lõi CXV/DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x 12kV, 22kV, 24kV, 35kV, 40.5kV

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-2 / IEC 60502-2 và TCCS 17:2021/EVN
Tổng quan
- Ruột dẫn: Nhôm hoặc đồng
- Số lõi: 1 lõi
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn nén chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:  Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 3.6/6(7.2) kV đến 20/35 (40.5) kV
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 90 oC
- Vật liệu: cách điện XLPE vỏ bọc PVC, Fr-PVC hoặc HDPE
- Màn chắn kim loại là băng đồng CTS (CT), sợi đồng CWS  hoặc kết hợp cả 2
- Lớp giáp bảo vệ: Có giáp hoặc không có giáp
- Dạng mẫu mã: Hình tròn.
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn
- Tính năng đặc biệt (tùy chọn): Chống thấm dọc, ngang, chậm cháy
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải điện năng cho lưới điện trung thế, tần số công nghiệp, lắp đặt trên không, đi trong thang, máng, lắp đặt ngầm trực tiếp trong đất hoặc trong ống.

Bảng giá cáp trung thế 1 lõi CXV-Cu/XLPE/PVC 12kV, 22kV, 24kV, 35kV, 40.5kV

TT Ký hiệu Tên sản phẩm Cấu trúc
ruột dẫn
Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
Số sợi Đường kính
ruột dẫn
12.7/22(24) hoặc 12/20(24)kV 18/30(36)kV 20/35(40.5) hoặc 20/35(38.5)kV
No. mm VNĐ/m VNĐ/m VNĐ/m m
1 CXV/CTS-W 1x50 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x50 7 8.10 346,826 385,675 404,609 1,000
2 CXV/CTS-W 1x70 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x70 19 9.70 451,693 495,572 514,888 1,000
3 CXV/CTS-W 1x95 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x95 19 11.30 582,419 629,829 647,390 1,000
4 CXV/CTS-W 1x120 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x120 19 12.65 702,872 751,643 772,360 1,000
5 CXV/CTS-W 1x150 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x150 19 14.20 843,133 893,445 912,145 1,000
6 CXV/CTS-W 1x185 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x185 37 15.70 1,029,584 1,079,009 1,100,846 1,000
7 CXV/CTS-W 1x240 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x240 37 18.15 1,310,487 1,365,156 1,388,234 1,000
8 CXV/CTS-W 1x300 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x300 37 20.30 1,610,677 1,667,526 1,689,753 1,000
9 CXV/CTS-W 1x400 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 1x400 61 23.00 2,041,088 2,102,198 2,126,540 500

Bảng giá cáp ngầm trung thế 1 lõi DATA-Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 12kV, 22kV, 24kV, 35kV, 40.5kV

TT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Cấu trúc
ruột dẫn
Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
Số sợi Đường kính
ruột dẫn
12.7/22(24) hoặc 12/20(24)kV 18/30(36)kV 20/35(40.5) hoặc
 20/35(38.5)kV
No. mm VNĐ/m VNĐ/m VNĐ/m m
1 DATA/CTS-W 1x50 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x50 7 8.10 402,798 457,433 480,095 2,000
2 DATA/CTS-W 1x70 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x70 19 9.70 514,080 570,652 591,082 2,000
3 DATA/CTS-W 1x95 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x95 19 11.30 650,343 705,779 729,491 2,000
4 DATA/CTS-W 1x120 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x120 19 12.65 774,455 832,894 856,239 1,000
5 DATA/CTS-W 1x150 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x150 19 14.20 916,736 977,010 1,002,176 1,000
6 DATA/CTS-W 1x185 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x185 37 15.70 1,106,252 1,168,557 1,194,701 1,000
7 DATA/CTS-W 1x240 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x240 37 18.15 1,395,512 1,461,638 1,487,703 1,000
8 DATA/CTS-W 1x300 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x300 37 20.30 1,700,209 1,766,982 1,794,548 1,000
9 DATA/CTS-W 1x400 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x400 61 23.00 2,139,173 2,209,827 2,239,914 500

Cáp ngầm trung thế 3 lõi DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12kV, 22kV, 24kV, 35kV, 40.5kV

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-2 / IEC 60502-2 và TCCS 17:2021/EVN
Tổng quan
- Ruột dẫn: Nhôm hoặc đồng
- Số lõi: 3 lõi
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn nén chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định:  Từ 10 mm2 đến 1000 mm2
- Điện áp danh định: 3.6/6(7.2) kV đến 20/35 (40.5) kV
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 90 oC
- Vật liệu: cách điện XLPE vỏ bọc PVC, Fr-PVC hoặc HDPE
- Màn chắn kim loại là băng đồng CTS (CT), sợi đồng CWS  hoặc kết hợp cả 2
- Lớp giáp bảo vệ: Có giáp hoặc không có giáp
- Dạng mẫu mã: Hình tròn.
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn
- Tính năng đặc biệt (tùy chọn): Chống thấm dọc, ngang, chậm cháy
- Ứng dụng: Dùng để truyền tải điện năng cho lưới điện trung thế, tần số công nghiệp, lắp đặt trên không, đi trong thang, máng, lắp đặt ngầm trực tiếp trong đất hoặc trong ống.

Bảng giá cáp ngầm trung thế 3 lõi DSTA-Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W

TT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Cấu trúc
ruột dẫn
Đơn giá
(Đã bao gồm VAT 10%)
Chiều dài
đóng gói
Số sợi Đường kính
ruột dẫn
12.7/22(24)
hoặc 12/20(24)kV
18/30(36)kV 20/35(40.5)
hoặc 20/35(38.5)kV
No. mm VNĐ/m VNĐ/m VNĐ/m m
1 DSTA/CTS-W 3x50 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x50 7 8.10 1,203,364 1,369,758 1,439,252 750
2 DSTA/CTS-W 3x70 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x70 19 9.70 1,539,759 1,711,629 1,835,798 750
3 DSTA/CTS-W 3x95 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x95 19 11.30 1,945,919 2,179,410 2,258,182 500
4 DSTA/CTS-W 3x120 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x120 19 12.65 2,324,086 2,568,899 2,651,790 500
5 DSTA/CTS-W 3x150 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x150 19 14.20 2,760,389 3,014,258 3,099,390 250
6 DSTA/CTS-W 3x185 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x185 37 15.70 3,382,912 3,594,199 3,685,965 250
7 DSTA/CTS-W 3x240 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x240 37 18.15 4,268,289 4,487,409 4,581,727 250
8 DSTA/CTS-W 3x300 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x300 37 20.30 5,193,426 5,425,221 5,518,149 250
9 DSTA/CTS-W 3x400 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x400 61 23.00 6,527,248 6,774,207 6,872,066 250

CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN HÀN QUỐC LS Vina 

Download catalogue dây cáp điện LS Vina
Download catalogue cáp chống cháy LS Vina
Download catalogue cáp điều khiển LS Vina

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):