+ bảng gi dy cp điện ls vina

LS VINA ELECTRIC

Distribution And Sales Center In The Vietnamese

website : https://lsvinaelectric.vn - Email: support.@lsvinaelectric.vn

Hotline: 0962125389

 

BẢNG GI DY CP ĐIỆN LS VINA

VC mềm CV CVV HRLF CXV1x CXV2x CXV3x CXV4x CXV3x+1 DATA DSTA2x DSTA3x DSTA4x DSTA3x+ DSTA24kV DSTA40.5kV Mica1x Mica2x Mica3x Mica4x Mica3x+1 DVV DVV/S Mica-S

Lin hệ đặt mua hng Click download pdf bảng gi ls vina

I DY ĐIỆN DN DỤNG LS VINA

1. DY ĐIỆN MỀM MỘT LI

Kết cấu Cu/PVC

Li đồng, cch điện PVC

Li bện cấp 5(Class5)

Vỏ bọc điện p 300/500V (450/750V) 0.6/1kV

Mu sắc:

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

Dy điện mềm một li bọc PVC điện p 300/500V, TCVN 66130. K hiệu VCTF hay VCm hay VC

1

VCTF 1x0.5

dy điện mềm 1x0.5

m

ls vina

12,500

2

VCTF 1x0.75

dy điện mềm 1x0.75

m

ls vina

13,200

2

VCTF 1x1

dy điện mềm 1x1

m

ls vina

13,900

3

VCTF 1x1.25

dy điện mềm 1x1.25

m

ls vina

14,100

Dy điện mềm một li bọc PVC điện p 450/750V, TCVN 66130. K hiệu VCTF hay VCm hay VC

4

VCTF 1x1.5

dy điện mềm 1x1.5

m

ls vina

14,659

5

VCTF 1x2.5

dy điện mềm 1x2.5

m

ls vina

23,429

6

VCTF 1x4

dy điện mềm 1x4

m

ls vina

36,774

7

VCTF 1x6

dy điện mềm 1x6

m

ls vina

53,875

Dy điện mềm một li bọc PVC điện p 0.6/1kV, Tiu chuẩn AS/NZS 5000.1

 

8

VCTF 1x10

cp điện mềm 1x10

m

ls vina

85,025

9

VCTF 1x16

cp điện mềm 1x16

m

ls vina

130,440

10

VCTF 1x25

cp điện mềm 1x25

m

ls vina

201,675

11

VCTF 1x35

cp điện mềm 1x35

m

ls vina

281,235

12

VCTF 1x50

cp điện mềm 1x50

m

ls vina

386,903

13

VCTF 1x70

cp điện mềm 1x70

m

ls vina

548,262

14

VCTF 1x95

cp điện mềm 1x95

m

ls vina

765,066

15

VCTF 1x120

cp điện mềm 1x120

m

ls vina

957623

16

VCTF 1x150

cp điện mềm 1x150

m

ls vina

1193544

17

VCTF 1x185

cp điện mềm 1x185

m

ls vina

1485908

18

VCTF 1x240

cp điện mềm 1x240

m

ls vina

1956732

19

VCTF 1x300

cp điện mềm 1x300

m

ls vina

2447511

20

VCTF 1x400

cp điện mềm 1x400

m

ls vina

3169848

2. DY ĐIỆN MỀM HAI LI

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Li đồng, cch điện PVC, vỏ bọc PVC

Li bện cấp 5(Class5)

Vỏ bọc điện p 300/500V

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

HSX

Đơn gi

Dy điện trn mềm hai li bọc PVC điện p 300/500V, TCVN 6610-5. K hiệu VCTF

1

VCTF 2x0.5

dy điện trn mềm 2x0.5

m

ls vina

28,300

2

VCTF 2x0.75

dy điện trn mềm 2x0.75

m

ls vina

31,200

2

VCTF 2x1

dy điện trn mềm 2x1

m

ls vina

31,900

3

VCTF 2x1.25

dy điện trn mềm 2x1.25

m

ls vina

32,100

4

VCTF 2x1.5

dy điện trn mềm 2x1.5

m

ls vina

32,346

5

VCTF 2x2.5

dy điện trn mềm 2x2.5

m

ls vina

51,999

6

VCTF 2x4

dy điện trn mềm 2x4

m

ls vina

81,827

7

VCTF 2x6

dy điện trn mềm 2x6

m

ls vina

122,283

Dy điện dẹt mềm hai li bọc PVC điện p 300/500V, TCVN 6610-5. K hiệu VCTFK

1

VCTFK 2x0.5

dy điện trn mềm 2x0.5

m

ls vina

28,300

2

VCTFK 2x0.75

dy điện trn mềm 2x0.75

m

ls vina

31,200

2

VCTFK 2x1

dy điện trn mềm 2x1

m

ls vina

31,900

3

VCTFK 2x1.25

dy điện trn mềm 2x1.25

m

ls vina

32,100

4

VCTFK 2x1.5

dy điện trn mềm 2x1.5

m

ls vina

32,346

5

VCTFK 2x2.5

dy điện trn mềm 2x2.5

m

ls vina

51,999

6

VCTFK 2x4

dy điện trn mềm 2x4

m

ls vina

81,827

7

VCTFK 2x6

dy điện trn mềm 2x6

m

ls vina

122,283

3. DY ĐIỆN MỀM BA LI

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Li đồng, cch điện PVC, vỏ bọc PVC

Li bện cấp 5(Class5)

Vỏ bọc điện p 300/500V

Tiu chuẩn: TCVN 6610-5. K hiệu VCTF

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

HSX

Đơn gi

Đng gi

1

VCTF 3x0.5

dy điện mềm 3x0.5

m

ls vina

46,500

200m/c

2

VCTF 3x0.75

dy điện mềm 3x0.75

m

ls vina

47,100

200m/c

2

VCTF 3x1

dy điện mềm 3x1

m

ls vina

47,400

200m/c

3

VCTF 3x1.25

dy điện mềm 3x1.25

m

ls vina

47,600

200m/c

4

VCTF 3x1.5

dy điện mềm 3x1.5

m

ls vina

48,171

200m/c

5

VCTF 3x2.5

dy điện mềm 3x2.5

m

ls vina

78,370

200m/c

6

VCTF 3x4

dy điện mềm 3x4

m

ls vina

119,755

200m/c

7

VCTF 3x6

dy điện mềm 3x6

m

ls vina

180,483

200m/c

4. DY ĐIỆN MỀM BỐN LI

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Li đồng, cch điện PVC, vỏ bọc PVC

Li bện cấp 5(Class5)

Vỏ bọc điện p 300/500V

Tiu chuẩn: TCVN 6610-5. K hiệu VCTF

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

HSX

Đơn gi

1

VCTF 4x0.5

dy điện mềm 4x0.5

m

ls vina

64,100

2

VCTF 4x0.75

dy điện mềm 4x0.75

m

ls vina

65,200

2

VCTF 4x1

dy điện mềm 4x1

m

ls vina

65,600

3

VCTF 4x1.25

dy điện mềm 4x1.25

m

ls vina

65,800

4

VCTF 4x1.5

dy điện mềm 4x1.5

m

ls vina

66,177

5

VCTF 4x2.5

dy điện mềm 4x2.5

m

ls vina

105,768

6

VCTF 4x4

dy điện mềm 4x4

m

ls vina

166,013

7

VCTF 4x6

dy điện mềm 4x6

m

ls vina

243,213

5. DY ĐIỆN MỀM NĂM LI

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Li đồng, cch điện PVC, vỏ bọc PVC

Li bện cấp 5(Class5)

Vỏ bọc điện p 300/500V

Tiu chuẩn 6610-5 K hiệu VCTF

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

HSX

Đơn gi

1

VCTF 5x0.5

dy điện mềm 5x0.5

m

ls vina

76,800

2

VCTF 5x0.75

dy điện mềm 5x0.75

m

ls vina

78,400

2

VCTF 5x1

dy điện mềm 5x1

m

ls vina

79,500

3

VCTF 5x1.25

dy điện mềm 5x1.25

m

ls vina

79,900

4

VCTF 5x1.5

dy điện mềm 5x1.5

m

ls vina

80,836

5

VCTF 5x2.5

dy điện mềm 5x2.5

m

ls vina

129,197

6

VCTF 5x4

dy điện mềm 5x4

m

ls vina

202,787

7

VCTF 5x6

dy điện mềm 5x6

m

ls vina

297,088

6. DY ĐIỆN CHỊU NHIỆT 1050 C

Li đồng, Li đồng, vỏ bọc HR-LF

Li bện cấp 5(Class5)

Vỏ bọc điện p 300/500V

Tiu Chuẩn: UL 758

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

HSX

Đơn gi

Dy điện trn mềm hai li bọc PVC điện p 300/500V, TCVN 6610-5. K hiệu VCTF

 

1

VCm/HR-LF 1x1.5

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x1.5

m

ls vina

21,989

2

VCm/HR-LF 1x2.5

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x2.5

m

ls vina

35,144

2

VCm/HR-LF 1x4

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x4

m

ls vina

55,161

3

VCm/HR-LF 1x6

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x6

m

ls vina

80,813

4

VCm/HR-LF 1x10

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x10

m

ls vina

127,538

5

VCm/HR-LF 1x16

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x16

m

ls vina

195,660

6

VCm/HR-LF 1x25

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x25

m

ls vina

302,513

7

VCm/HR-LF 1x35

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x35

m

ls vina

421,853

8

VCm/HR-LF 1x50

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x50

m

ls vina

580,355

9

VCm/HR-LF 1x70

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x70

m

ls vina

822,393

10

VCm/HR-LF 1x95

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x95

m

ls vina

1,147,599

11

VCm/HR-LF 1x120

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x120

m

ls vina

1,436,435

12

VCm/HR-LF 1x150

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x150

m

ls vina

1,790,316

13

VCm/HR-LF 1x185

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x185

m

ls vina

2,228,862

14

VCm/HR-LF 1x240

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x240

m

ls vina

2,935,098

15

VCm/HR-LF 1x300

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x300

m

ls vina

3,671,267

16

VCm/HR-LF 1x400

dy điện chịu nhiệt 105oC 1x400

m

ls vina

4,754,772

II. CP ĐIỆN LS VINA

1. CP ĐIỆN 1 LI CCH ĐIỆN PVC                                               

Tn: Cp 1 li cch điện PVC

Tn viết tắt: CV - VC                                                  

Kết cấu: Cu/PVC

Điện p: 0.6/1kv                                                                 

Cấp bện nn: Li đồng, bện cấp 2                                                           

Tiu chuẩn: Tiu chuẩn: AS/NZS 5000.1

 

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CV 1x 1.5

 Cp điện 1x 1.5

 m

 LS Vina

           14,807

2

CV 1x 2.5

 Cp điện 1x 2.5

 m

 LS Vina

           23,666

3

CV 1x 4

 Cp điện 1x 4

 m

 LS Vina

           37,145

4

CV 1x 6

 Cp điện 1x 6

 m

 LS Vina

           54,419

5

CV 1x 10

 Cp điện 1x 10

 m

 LS Vina

           85,884

6

CV 1x 16

 Cp điện 1x 16

 m

 LS Vina

          131,758

7

CV 1x 25

 Cp điện 1x 25

 m

 LS Vina

          203,712

8

CV 1x 35

 Cp điện 1x 35

 m

 LS Vina

          284,076

9

CV 1x 50

 Cp điện 1x 50

 m

 LS Vina

          390,811

10

CV 1x 70

 Cp điện 1x 70

 m

 LS Vina

          553,800

11

CV 1x 95

 Cp điện 1x 95

 m

 LS Vina

          772,794

12

CV 1x 120

 Cp điện 1x 120

 m

 LS Vina

          967,296

13

CV 1x 150

 Cp điện 1x 150

 m

 LS Vina

       1,205,600

14

CV 1x 185

 Cp điện 1x 185

 m

 LS Vina

       1,500,917

15

CV 1x 240

 Cp điện 1x 240

 m

 LS Vina

       1,976,497

16

CV 1x 300

 Cp điện 1x 300

 m

 LS Vina

       2,472,233

17

CV 1x 400

 Cp điện 1x 400

 m

 LS Vina

       3,201,867

2. CP ĐIỆN 2 LI CCH ĐIỆN PVC

Tn: Cp 2 li cch điện PVC

Tn viết tắt: CVV

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Điện p: 0.6/1kv                                                                 

Cấp bện nn: Li đồng, bện cấp 2                                                           

Tiu chuẩn: Tiu chuẩn: AS/NZS 5000.1

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CVV 2x 1.5

Cp điện 2x 1.5

m

LS Vina

31,117

2

CVV 2x 2.5

Cp điện 2x 2.5

m

LS Vina

50,023

3

CVV 2x 4

Cp điện 2x 4

m

LS Vina

78,717

4

CVV 2x 6

Cp điện 2x 6

m

LS Vina

117,636

3. CP ĐIỆN 3 LI CCH ĐIỆN PVC

Tn: Cp điện 3 li cch điện PVC

Tn viết tắt: CVV

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CVV 3x 1.5

Cp điện 3x 1.5

m

LS Vina

48,658

2

CVV 3x 2.5

Cp điện 3x 2.5

m

LS Vina

79,162

3

CVV 3x 4

Cp điện 3x 4

m

LS Vina

120,965

4

CVV 3x 6

Cp điện 3x 6

m

LS Vina

182,306

4. CP ĐIỆN 4 LI CCH ĐIỆN PVC

Tn: Cp điện 4 li cch điện PVC

Tn viết tắt: CVV

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CVV 4x 1.5

Cp điện 4x 1.5

m

LS Vina

67,520

2

CVV 4x 2.5

Cp điện 4x 2.5

m

LS Vina

107,917

3

CVV 4x 4

Cp điện 4x 4

m

LS Vina

169,381

4

CVV 4x 6

Cp điện 4x 6

m

LS Vina

248,151

5. CP ĐIỆN 5 LI CCH ĐIỆN PVC

Tn: Cp điện 5 li cch điện PVC

Tn viết tắt: CVV

Kết cấu: Cu/PVC/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CVV 5x 1.5

Cp điện 5x 1.5

m

LS Vina

82,327

2

CVV 5x 2.5

Cp điện 5x 2.5

m

LS Vina

131,583

3

CVV 5x 4

Cp điện 5x 4

m

LS Vina

206,526

4

CVV 5x 6

Cp điện 5x 6

m

LS Vina

302,570

6. CP TREO 1 LI CCH ĐIỆN XLPE

Tn: Cp treo 1 li cch điện XLPE

Tn viết tắt: CXV (CEV)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV 1x 1.5

Cu/XLPE/PVC 1x 1.5

m

LS Vina

16,288

2

CXV 1x 2.5

Cu/XLPE/PVC 1x 2.5

m

LS Vina

26,033

3

CXV 1x 4

Cu/XLPE/PVC 1x 4

m

LS Vina

40,860

4

CXV 1x 6

Cu/XLPE/PVC 1x 6

m

LS Vina

59,861

5

CXV 1x 10

Cu/XLPE/PVC 1x 10

m

LS Vina

94,472

6

CXV 1x 16

Cu/XLPE/PVC 1x 16

m

LS Vina

144,934

7

CXV 1x 25

Cu/XLPE/PVC 1x 25

m

LS Vina

224,083

8

CXV 1x 35

Cu/XLPE/PVC 1x 35

m

LS Vina

312,484

9

CXV 1x 50

Cu/XLPE/PVC 1x 50

m

LS Vina

429,892

10

CXV 1x 70

Cu/XLPE/PVC 1x 70

m

LS Vina

609,180

11

CXV 1x 95

Cu/XLPE/PVC 1x 95

m

LS Vina

850,073

12

CXV 1x 120

Cu/XLPE/PVC 1x 120

m

LS Vina

1,064,026

13

CXV 1x 150

Cu/XLPE/PVC 1x 150

m

LS Vina

1,326,160

14

CXV 1x 185

Cu/XLPE/PVC 1x 185

m

LS Vina

1,651,009

15

CXV 1x 240

Cu/XLPE/PVC 1x 240

m

LS Vina

2,174,147

16

CXV 1x 300

Cu/XLPE/PVC 1x 300

m

LS Vina

2,719,456

17

CXV 1x 400

Cu/XLPE/PVC 1x 400

m

LS Vina

3,522,054

7. CP TREO 2 LI CCH ĐIỆN XLPE

Tn: Cp treo 1 li cch điện XLPE

Tn viết tắt: CXV (CEV)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

Tiết diện

M sản phẩm

Tn sản phẩm

Đơn vị tnh

Nhn hiệu

Đơn gi

1.5

CXV 2x 1.5

Cu/XLPE/PVC 2x1.5

m

LS Vina

34,229

2.5

CXV 2x 2.5

Cu/XLPE/PVC 2x2.5

m

LS Vina

55,025

4

CXV 2x 4

Cu/XLPE/PVC 2x4

m

LS Vina

86,589

6

CXV 2x 6

Cu/XLPE/PVC 2x6

m

LS Vina

129,400

10

CXV 2x 10

Cu/XLPE/PVC 2x10

m

LS Vina

140,000

16

CXV 2x 16

Cu/XLPE/PVC 2x16

m

LS Vina

214,000

25

CXV 2x 25

Cu/XLPE/PVC 2x25

m

LS Vina

328,000

35

CXV 2x 35

Cu/XLPE/PVC 2x35

m

LS Vina

453,000

8. CP TREO 3 LI CCH ĐIỆN XLPE

Tn: Cp treo 3 li cch điện XLPE

Tn viết tắt: CXV (CEV)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV 3x 1.5

Cu/XLPE/PVC 3x1.5

m

LS Vina

53,524

2

CXV 3x 2.5

Cu/XLPE/PVC 3x2.5

m

LS Vina

87,078

3

CXV 3x 4

Cu/XLPE/PVC 3x4

m

LS Vina

133,062

4

CXV 3x 6

Cu/XLPE/PVC 3x6

m

LS Vina

200,537

5

CXV 3x 10

Cu/XLPE/PVC 3x10

m

LS Vina

203,000

6

CXV 3x 16

Cu/XLPE/PVC 3x16

m

LS Vina

319,000

7

CXV 3x 25

Cu/XLPE/PVC 3x25

m

LS Vina

483,000

8

CXV 3x 35

Cu/XLPE/PVC 3x35

m

LS Vina

667,000

9

CXV 3x 50

Cu/XLPE/PVC 3x50

m

LS Vina

912,000

10

CXV 3x 70

Cu/XLPE/PVC 3x70

m

LS Vina

1,291,000

11

CXV 3x 95

Cu/XLPE/PVC 3x95

m

LS Vina

1,790,000

12

CXV 3x 120

Cu/XLPE/PVC 3x120

m

LS Vina

2,221,000

9. CP TREO 4 LI CCH ĐIỆN XLPE

Tn: Cp treo 4 li cch điện XLPE

Tn viết tắt: CXV (CEV)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV 4x 1.5

Cu/XLPE/PVC 4x1.5

m

LS Vina

74,272

2

CXV 4x 2.5

Cu/XLPE/PVC 4x2.5

m

LS Vina

118,709

3

CXV 4x 4

Cu/XLPE/PVC 4x4

m

LS Vina

186,319

4

CXV 4x 6

Cu/XLPE/PVC 4x6

m

LS Vina

272,966

5

CXV 4x 10

Cu/XLPE/PVC 4x10

m

LS Vina

270,000

6

CXV 4x 16

Cu/XLPE/PVC 4x16

m

LS Vina

413,000

7

CXV 4x 25

Cu/XLPE/PVC 4x25

m

LS Vina

639,000

8

CXV 4x 35

Cu/XLPE/PVC 4x35

m

LS Vina

883,000

9

CXV 4x 50

Cu/XLPE/PVC 4x50

m

LS Vina

1,212,000

10

CXV 4x 70

Cu/XLPE/PVC 4x70

m

LS Vina

1,717,000

11

CXV 4x 95

Cu/XLPE/PVC 4x95

m

LS Vina

2,630,000

12

CXV 4x 120

Cu/XLPE/PVC 4x120

m

LS Vina

2,955,000

13

CXV 4x 150

Cu/XLPE/PVC 4x150

m

LS Vina

3,679,000

14

CXV 4x 185

Cu/XLPE/PVC 4x185

m

LS Vina

4,573,000

15

CXV 4x 240

Cu/XLPE/PVC 4x240

m

LS Vina

6,007,000

16

CXV 4x 300

Cu/XLPE/PVC 4x300

m

LS Vina

7,500,000

17

CXV 4x 400

Cu/XLPE/PVC 4x400

m

LS Vina

9,700,000

9.1 CP TREO 4 LI CCH ĐIỆN XLPE, 3 pha + 1 tiếp địa

Tn: Cp treo 4 li cch điện XLPE

Tn viết tắt: CXV (CEV)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV 3x4+1x2.5

Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2.5

m

LS Vina

149,840

2

CXV 3x6+1x4

Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4

m

LS Vina

214,200

3

CXV 3x10+1x6

Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6

m

LS Vina

329,178

4

CXV 3x16+1x10

Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10

m

LS Vina

509,315

5

CXV 3x25+1x16

Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16

m

LS Vina

780,800

6

CXV 3x35+1x16

Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16

m

LS Vina

1,025,660

7

CXV 3x35+1x25

Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25

m

LS Vina

1,101,876

8

CXV 3x50+1x25

Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25

m

LS Vina

1,429,928

9

CXV 3x50+1x35

Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35

m

LS Vina

1,512,680

10

CXV 3x70+1x35

Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35

m

LS Vina

2,016,330

11

CXV 3x70+1x50

Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50

m

LS Vina

2,124,453

12

CXV 3x95+1x50

Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50

m

LS Vina

2,765,513

13

CXV 3x95+1x70

Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70

m

LS Vina

2,933,700

14

CXV 3x120+1x70

Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70

m

LS Vina

3,532,458

15

CXV 3x120+1x95

Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95

m

LS Vina

3,751,980

16

CXV 3x150+1x70

Cu/XLPE/PVC 3x150+1x70

m

LS Vina

4,254,731

17

CXV 3x150+1x95

Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95

m

LS Vina

4,474,065

18

CXV 3x150+1x120

Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120

m

LS Vina

4,677,806

19

CXV 3x185+1x95

Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95

m

LS Vina

5,372,747

20

CXV 3x185+1x120

Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120

m

LS Vina

5,575,659

21

CXV 3x185+1x150

Cu/XLPE/PVC 3x185+1x150

m

LS Vina

5,817,825

22

CXV 3x240+1x120

Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120

m

LS Vina

7,015,487

23

CXV 3x240+1x150

Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150

m

LS Vina

7,255,406

24

CXV 3x240+1x185

Cu/XLPE/PVC 3x240+1x185

m

LS Vina

7,554,546

25

CXV 3x300+1x150

Cu/XLPE/PVC 3x300+1x150

m

LS Vina

8,752,905

26

CXV 3x300+1x185

Cu/XLPE/PVC 3x300+1x185

m

LS Vina

9,055,350

27

CXV 3x300+1x240

Cu/XLPE/PVC 3x300+1x240

m

LS Vina

9,536,582

10. CP TREO 5 LI CCH ĐIỆN XLPE

Tn: Cp treo 5 li cch điện XLPE

Tn viết tắt: CXV (CEV)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

Đơn vị tnh

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV 5x 1.5

Cu/XLPE/PVC 5x1.5

m

LS Vina

90,560

2

CXV 5x 2.5

Cu/XLPE/PVC 5x2.5

m

LS Vina

144,742

3

CXV 5x 4

Cu/XLPE/PVC 5x4

m

LS Vina

227,179

4

CXV 5x 6

Cu/XLPE/PVC 5x6

m

LS Vina

332,827

5

CXV 5x 10

Cu/XLPE/PVC 5x10

m

LS Vina

364,472

6

CXV 5x 16

Cu/XLPE/PVC 5x16

m

LS Vina

557,934

7

CXV 5x 25

Cu/XLPE/PVC 5x25

m

LS Vina

863,083

8

CXV 5x 35

Cu/XLPE/PVC 5x35

m

LS Vina

1,195,484

9

CXV 5x 50

Cu/XLPE/PVC 5x50

m

LS Vina

1,641,892

10

CXV 5x 70

Cu/XLPE/PVC 5x70

m

LS Vina

2,326,180

11

CXV 5x 95

Cu/XLPE/PVC 5x95

m

LS Vina

3,480,073

12

CXV 5x 120

Cu/XLPE/PVC 5x120

m

LS Vina

4,019,026

13

CXV 5x 150

Cu/XLPE/PVC 5x150

m

LS Vina

5,005,160

14

CXV 5x 185

Cu/XLPE/PVC 5x185

m

LS Vina

6,224,009

15

CXV 5x 240

Cu/XLPE/PVC 5x240

m

LS Vina

8,181,147

16

CXV 5x 300

Cu/XLPE/PVC 5x300

m

LS Vina

10,219,456

17

CXV 5x 400

Cu/XLPE/PVC 5x400

m

LS Vina

13,222,054

11. CP NGẦM 1 LI CCH ĐIỆN XLPE, C GIP NHM

Tn: Cp treo 1 li cch điện XLPE, gip băng nhm

Tn viết tắt: CXV/DATA (CEV/DATA)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/DATA 1x 1.5

Cp ngầm 1x 1.5

m

LS Vina

16,288

2

CXV/DATA 1x 2.5

Cp ngầm 1x 2.5

m

LS Vina

26,033

3

CXV/DATA 1x 4

Cp ngầm 1x 4

m

LS Vina

40,860

4

CXV/DATA 1x 6

Cp ngầm 1x 6

m

LS Vina

59,861

5

CXV/DATA 1x 10

Cp ngầm 1x 10

m

LS Vina

94,472

6

CXV/DATA 1x 16

Cp ngầm 1x 16

m

LS Vina

144,934

7

CXV/DATA 1x 25

Cp ngầm 1x 25

m

LS Vina

224,083

8

CXV/DATA 1x 35

Cp ngầm 1x 35

m

LS Vina

312,484

9

CXV/DATA 1x 50

Cp ngầm 1x 50

m

LS Vina

429,892

10

CXV/DATA 1x 70

Cp ngầm 1x 70

m

LS Vina

609,180

11

CXV/DATA 1x 95

Cp ngầm 1x 95

m

LS Vina

850,073

12

CXV/DATA 1x 120

Cp ngầm 1x 120

m

LS Vina

1,064,026

13

CXV/DATA 1x 150

Cp ngầm 1x 150

m

LS Vina

1,326,160

14

CXV/DATA 1x 185

Cp ngầm 1x 185

m

LS Vina

1,651,009

15

CXV/DATA 1x 240

Cp ngầm 1x 240

m

LS Vina

2,174,147

16

CXV/DATA 1x 300

Cp ngầm 1x 300

m

LS Vina

2,719,456

17

CXV/DATA 1x 400

Cp ngầm 1x 400

m

LS Vina

3,522,054

12. CP NGM 2 LI CCH ĐIỆN XLPE, C GIP THP

Tn: Cp treo 2 li cch điện XLPE, gip băng thp

Tn viết tắt: CXV/DSTA (CEV)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/DSTA 2x 1.5

Cp ngầm 2x 1.5

m

LS Vina

34,229

2

CXV/DSTA 2x 2.5

Cp điện 2x 2.5

m

LS Vina

55,025

3

CXV/DSTA 2x 4

Cp điện 2x 4

m

LS Vina

86,589

3

CXV/DSTA 2x 6

Cp điện 2x 6

m

LS Vina

129,400

5

CXV/DSTA 2x 10

Cp điện 2x 10

m

LS Vina

140,000

6

CXV/DSTA 2x 16

Cp điện 2x 16

m

LS Vina

214,000

7

CXV/DSTA 2x 25

Cp điện 2x 25

m

LS Vina

328,000

8

CXV/DSTA 2x 35

Cp điện 2x 35

m

LS Vina

453,000

13. CP NGẦM 3 LI CCH ĐIỆN XLPE, GIP THP

Tn: Cp ngầm 3 li cch điện XLPE, gip băng thp

Tn viết tắt: CXV/DSTA (CEV/DSTA)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/DSTA 3x 1.5

Cp ngầm 3x 1.5

m

LS Vina

53,524

2

CXV/DSTA 3x 2.5

Cp ngầm 3x 2.5

m

LS Vina

87,078

3

CXV/DSTA 3x 4

Cp ngầm 3x 4

m

LS Vina

133,062

4

CXV/DSTA 3x 6

Cp ngầm 3x 6

m

LS Vina

200,537

5

CXV/DSTA 3x 10

Cp ngầm 3x 10

m

LS Vina

203,000

6

CXV/DSTA 3x 16

Cp ngầm 3x 16

m

LS Vina

319,000

7

CXV/DSTA 3x 25

Cp ngầm 3x 25

m

LS Vina

483,000

8

CXV/DSTA 3x 35

Cp ngầm 3x 35

m

LS Vina

667,000

9

CXV/DSTA 3x 50

Cp ngầm 3x 50

m

LS Vina

912,000

10

CXV/DSTA 3x 70

Cp ngầm 3x 70

m

LS Vina

1,291,000

11

CXV/DSTA 3x 95

Cp ngầm 3x 95

m

LS Vina

1,790,000

12

CXV/DSTA 3x 120

Cp ngầm 3x 120

m

LS Vina

2,221,000

 

14. CP NGẦM 4 LI CCH ĐIỆN XLPE GIP BĂNG THP

Tn: Cp ngầm 4 li cch điện XLPE, gip băng thp

Tn viết tắt: CXV/DSTA (CEV/DSTA)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/DSTA 4x 1.5

Cp ngầm 4x 1.5

m

LS Vina

74,272

2

CXV/DSTA 4x 2.5

Cp ngầm 4x 2.5

m

LS Vina

118,709

3

CXV/DSTA 4x 4

Cp ngầm 4x 4

m

LS Vina

186,319

4

CXV/DSTA 4x 6

Cp ngầm 4x 6

m

LS Vina

272,966

5

CXV/DSTA 4x 10

Cp ngầm 4x 10

m

LS Vina

270,000

6

CXV/DSTA 4x 16

Cp ngầm 4x 16

m

LS Vina

413,000

7

CXV/DSTA 4x 25

Cp ngầm 4x 25

m

LS Vina

639,000

8

CXV/DSTA 4x 35

Cp ngầm 4x 35

m

LS Vina

883,000

9

CXV/DSTA 4x 50

Cp ngầm 4x 50

m

LS Vina

1,212,000

10

CXV/DSTA 4x 70

Cp ngầm 4x 70

m

LS Vina

1,717,000

11

CXV/DSTA 4x 95

Cp ngầm 4x 95

m

LS Vina

2,630,000

12

CXV/DSTA 4x 120

Cp ngầm 4x 120

m

LS Vina

2,955,000

13

CXV/DSTA 4x 150

Cp ngầm 4x 150

m

LS Vina

3,679,000

14

CXV/DSTA 4x 185

Cp ngầm 4x 185

m

LS Vina

4,573,000

15

CXV/DSTA 4x 240

Cp ngầm 4x 240

m

LS Vina

6,007,000

16

CXV/DSTA 4x 300

Cp ngầm 4x 300

m

LS Vina

7,500,000

17

CXV/DSTA 4x 400

Cp ngầm 4x 400

m

LS Vina

9,700,000

14.1 CP NGẦM 4 LI CCH ĐIỆN XLPE GIP BĂNG THP, 3 li pha + 1 li tiếp đất

Tn: Cp ngầm 4 li cch điện XLPE, gip băng thp

Tn viết tắt: CXV/DSTA (CEV/DSTA)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/DSTA 3x4+1x2.5

Cp ngầm 3x4+1x2.5

m

LS Vina

181,353

2

CXV/DSTA 3x6+1x4

Cp ngầm 3x6+1x4

m

LS Vina

245,178

3

CXV/DSTA 3x10+1x6

Cp ngầm 3x10+1x6

m

LS Vina

364,160

4

CXV/DSTA 3x16+1x10

Cp ngầm 3x16+1x10

m

LS Vina

548,388

5

CXV/DSTA 3x25+1x16

Cp ngầm 3x25+1x16

m

LS Vina

824,724

6

CXV/DSTA 3x35+1x16

Cp ngầm 3x35+1x16

m

LS Vina

1,073,490

7

CXV/DSTA 3x35+1x25

Cp ngầm 3x35+1x25

m

LS Vina

1,153,871

8

CXV/DSTA 3x50+1x25

Cp ngầm 3x50+1x25

m

LS Vina

1,487,790

9

CXV/DSTA 3x50+1x35

Cp ngầm 3x50+1x35

m

LS Vina

1,578,273

10

CXV/DSTA 3x70+1x35

Cp ngầm 3x70+1x35

m

LS Vina

2,123,651

11

CXV/DSTA 3x70+1x50

Cp ngầm 3x70+1x50

m

LS Vina

2,236,190

12

CXV/DSTA 3x95+1x50

Cp ngầm 3x95+1x50

m

LS Vina

2,891,952

13

CXV/DSTA 3x95+1x70

Cp ngầm 3x95+1x70

m

LS Vina

3,068,504

14

CXV/DSTA 3x120+1x70

Cp ngầm 3x120+1x70

m

LS Vina

3,682,463

15

CXV/DSTA 3x120+1x95

Cp ngầm 3x120+1x95

m

LS Vina

3,927,780

16

CXV/DSTA 3x150+1x70

Cp ngầm 3x150+1x70

m

LS Vina

4,448,646

17

CXV/DSTA 3x150+1x95

Cp ngầm 3x150+1x95

m

LS Vina

4,629,198

18

CXV/DSTA 3x150+1x120

Cp ngầm 3x150+1x120

m

LS Vina

4,834,226

19

CXV/DSTA 3x185+1x95

Cp ngầm 3x185+1x95

m

LS Vina

5,538,681

20

CXV/DSTA 3x185+1x120

Cp ngầm 3x185+1x120

m

LS Vina

5,753,373

21

CXV/DSTA 3x185+1x150

Cp ngầm 3x185+1x150

m

LS Vina

6,000,176

22

CXV/DSTA 3x240+1x120

Cp ngầm 3x240+1x120

m

LS Vina

7,209,605

23

CXV/DSTA 3x240+1x150

Cp ngầm 3x240+1x150

m

LS Vina

7,454,943

24

CXV/DSTA 3x240+1x185

Cp ngầm 3x240+1x185

m

LS Vina

7,758,537

25

CXV/DSTA 3x300+1x150

Cp ngầm 3x300+1x150

m

LS Vina

8,968,620

26

CXV/DSTA 3x300+1x185

Cp ngầm 3x300+1x185

m

LS Vina

9,284,418

27

CXV/DSTA 3x300+1x240

Cp ngầm 3x300+1x240

m

LS Vina

9,772,164

15. CP NGẦM 5 LI CCH ĐIỆN XLPE GIP THP

Tn: Cp ngầm 5 li cch điện XLPE gip băng thp

Tn viết tắt: CXV/DSTA (CEV/DSTA)

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC

Điện p: 0.6/1kv

Cấp bện nn: class2

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/DSTA 5x 1.5

Cp ngầm 5x 1.5

m

LS Vina

90,560

2

CXV 5x 2

Cp ngầm 5x 2.5

m

LS Vina

144,742

4

CXV 5x 4

Cp ngầm 5x 4

m

LS Vina

227,179

6

CXV 5x 6

Cp ngầm 5x 6

m

LS Vina

332,827

10

CXV 5x 10

Cp ngầm 5x 10

m

LS Vina

364,472

16

CXV 5x 16

Cp ngầm 5x 16

m

LS Vina

557,934

25

CXV 5x 25

Cp ngầm 5x 25

m

LS Vina

863,083

35

CXV 5x 35

Cp ngầm 5x 35

m

LS Vina

1,195,484

50

CXV 5x 50

Cp ngầm 5x 50

m

LS Vina

1,641,892

70

CXV 5x 70

Cp ngầm 5x 70

m

LS Vina

2,326,180

95

CXV 5x 95

Cp ngầm 5x 95

m

LS Vina

3,480,073

120

CXV 5x 120

Cp ngầm 5x 120

m

LS Vina

4,019,026

150

CXV 5x 150

Cp ngầm 5x 150

m

LS Vina

5,005,160

185

CXV 5x 185

Cp ngầm 5x 185

m

LS Vina

6,224,009

240

CXV 5x 240

Cp ngầm 5x 240

m

LS Vina

8,181,147

300

CXV 5x 300

Cp ngầm 5x 300

m

LS Vina

10,219,456

400

CXV 5x 400

Cp ngầm 5x 400

m

LS Vina

13,222,054

16. CP NGẦM TRUNG THẾ 24kV 3 LI BĂNG ĐỒNG 0.09

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV/DSTA-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA/S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng dy 0.09mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc, gip băng thp

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV DSTA 3x 50

Cp ngầm trung thế 24kV 3x50

m

LS Vina

1,540,102

2

24kV DSTA 3x 70

Cp ngầm trung thế 24kV 3x70

m

LS Vina

1,960,656

3

24kV DSTA 3x 95

Cp ngầm trung thế 24kV 3x95

m

LS Vina

2,510,075

4

24kV DSTA 3x 120

Cp ngầm trung thế 24kV 3x120

m

LS Vina

3,019,193

5

24kV DSTA 3x 150

Cp ngầm trung thế 24kV 3x150

m

LS Vina

3,613,101

6

24kV DSTA 3x 185

Cp ngầm trung thế 24kV 3x185

m

LS Vina

4,385,376

7

24kV DSTA 3x 240

Cp ngầm trung thế 24kV 3x240

m

LS Vina

5,642,712

8

24kV DSTA 3x 300

Cp ngầm trung thế 24kV 3x300

m

LS Vina

5,996,588

9

24kV DSTA 3x 400

Cp ngầm trung thế 24kV 3x400

m

LS Vina

7,573,631

17. CP NGẦM TRUNG THẾ 24kV 1 LI BĂNG ĐỒNG 0.09

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV/DATA-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA/S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng: 1 lớp dy 0.05 hoặc 0.09

Băng đồng dy 0.09mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc, gip băng nhm

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV DATA 1x 50

Cp ngầm trung thế 24kV 1x50

m

LS Vina

770,051

2

24kV DATA 1x 70

Cp ngầm trung thế 24kV 1x70

m

LS Vina

980,328

3

24kV DATA 1x 95

Cp ngầm trung thế 24kV 1x95

m

LS Vina

1,255,038

4

24kV DATA 1x 120

Cp ngầm trung thế 24kV 1x120

m

LS Vina

1,509,597

5

24kV DATA 1x 150

Cp ngầm trung thế 24kV 1x150

m

LS Vina

1,806,551

6

24kV DATA 1x 185

Cp ngầm trung thế 24kV 1x185

m

LS Vina

2,192,688

7

24kV DATA 1x 240

Cp ngầm trung thế 24kV 1x240

m

LS Vina

2,821,356

8

24kV DATA 1x 300

Cp ngầm trung thế 24kV 1x300

m

LS Vina

3,448,038

9

24kV DATA 1x 400

Cp ngầm trung thế 24kV 1x400

m

LS Vina

4,354,838

18. CP TREO TRUNG THẾ 24kV 1 LI BĂNG ĐỒNG 0.09

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV -W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC /S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng: 1 lớp dy 0.05 hoặc 0.09

Băng đồng dy 0.09mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV CXV 1x 50

Cp trung thế 24kV 1x50

m

LS Vina

669,610

2

24kV CXV 1x 70

Cp trung thế 24kV 1x70

m

LS Vina

852,459

3

24kV CXV 1x 95

Cp trung thế 24kV 1x95

m

LS Vina

1,091,337

4

24kV CXV 1x 120

Cp trung thế 24kV 1x120

m

LS Vina

1,312,693

5

24kV CXV 1x 150

Cp trung thế 24kV 1x150

m

LS Vina

1,570,914

6

24kV CXV 1x 185

Cp trung thế 24kV 1x185

m

LS Vina

1,906,685

7

24kV CXV 1x 240

Cp trung thế 24kV 1x240

m

LS Vina

2,453,353

8

24kV CXV 1x 300

Cp trung thế 24kV 1x300

m

LS Vina

2,998,294

9

24kV CXV 1x 400

Cp trung thế 24kV 1x400

m

LS Vina

3,786,816

19. CP TREO TRUNG THẾ 24kV 3 LI BĂNG ĐỒNG 0.09

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC /S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng: 1 lớp dy 0.05 hoặc 0.09

Băng đồng dy 0.09mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV CXV 3x 50

Cp trung thế 24kV 3x50

m

LS Vina

1,540,102

2

24kV CXV 3x 70

Cp trung thế 24kV 3x70

m

LS Vina

1,960,656

3

24kV CXV 3x 95

Cp trung thế 24kV 3x95

m

LS Vina

2,510,075

4

24kV CXV 3x 120

Cp trung thế 24kV 3x120

m

LS Vina

3,019,193

5

24kV CXV 3x 150

Cp trung thế 24kV 3x150

m

LS Vina

3,613,101

6

24kV CXV 3x 185

Cp trung thế 24kV 3x185

m

LS Vina

4,385,376

7

24kV CXV 3x 240

Cp trung thế 24kV 3x240

m

LS Vina

5,642,712

8

24kV CXV 3x 300

Cp trung thế 24kV 3x300

m

LS Vina

6,896,076

9

24kV CXV 3x 400

Cp trung thế 24kV 3x400

m

LS Vina

8709676

20. CP NGẦM TRUNG THẾ 24kV 3 LI BĂNG ĐỒNG 0.127

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV/DSTA-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA/S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng dy 0.127mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc, gip băng thp

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV DSTA 3x 50

Cp ngầm trung thế 24kV 3x50

m

LS Vina

1,694,112

2

24kV DSTA 3x 70

Cp ngầm trung thế 24kV 3x70

m

LS Vina

2,156,722

3

24kV DSTA 3x 95

Cp ngầm trung thế 24kV 3x95

m

LS Vina

2,761,083

4

24kV DSTA 3x 120

Cp ngầm trung thế 24kV 3x120

m

LS Vina

3,321,112

5

24kV DSTA 3x 150

Cp ngầm trung thế 24kV 3x150

m

LS Vina

3,974,411

6

24kV DSTA 3x 185

Cp ngầm trung thế 24kV 3x185

m

LS Vina

4,823,914

7

24kV DSTA 3x 240

Cp ngầm trung thế 24kV 3x240

m

LS Vina

6,206,983

8

24kV DSTA 3x 300

Cp ngầm trung thế 24kV 3x300

m

LS Vina

7,585,684

9

24kV DSTA 3x 400

Cp ngầm trung thế 24kV 3x400

m

LS Vina

9,580,644

21. CP NGẦM TRUNG THẾ 24kV 1 LI BĂNG ĐỒNG 0.127

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV/DATA-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA/S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng: 1 lớp dy 0.127

Băng đồng dy 0.127mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc, gip băng nhm

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV DATA 1x 50

Cp ngầm trung thế 24kV 1x50

m

LS Vina

847,056

2

24kV DATA 1x 70

Cp ngầm trung thế 24kV 1x70

m

LS Vina

1,078,361

3

24kV DATA 1x 95

Cp ngầm trung thế 24kV 1x95

m

LS Vina

1,380,542

4

24kV DATA 1x 120

Cp ngầm trung thế 24kV 1x120

m

LS Vina

1,660,557

5

24kV DATA 1x 150

Cp ngầm trung thế 24kV 1x150

m

LS Vina

1,987,206

6

24kV DATA 1x 185

Cp ngầm trung thế 24kV 1x185

m

LS Vina

2,411,957

7

24kV DATA 1x 240

Cp ngầm trung thế 24kV 1x240

m

LS Vina

3,103,492

8

24kV DATA 1x 300

Cp ngầm trung thế 24kV 1x300

m

LS Vina

3,792,842

9

24kV DATA 1x 400

Cp ngầm trung thế 24kV 1x400

m

LS Vina

4,790,322

22. CP TREO TRUNG THẾ 24kV 1 LI BĂNG ĐỒNG 0.127

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV -W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC /S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng: 1 lớp dy 0.127

Băng đồng dy 0.127mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV CXV 1x 50

Cp trung thế 24kV 1x50

m

LS Vina

736,571

2

24kV CXV 1x 70

Cp trung thế 24kV 1x70

m

LS Vina

937,705

3

24kV CXV 1x 95

Cp trung thế 24kV 1x95

m

LS Vina

1,200,471

4

24kV CXV 1x 120

Cp trung thế 24kV 1x120

m

LS Vina

1,443,962

5

24kV CXV 1x 150

Cp trung thế 24kV 1x150

m

LS Vina

1,728,005

6

24kV CXV 1x 185

Cp trung thế 24kV 1x185

m

LS Vina

2,097,354

7

24kV CXV 1x 240

Cp trung thế 24kV 1x240

m

LS Vina

2,698,688

8

24kV CXV 1x 300

Cp trung thế 24kV 1x300

m

LS Vina

3,298,123

9

24kV CXV 1x 400

Cp trung thế 24kV 1x400

m

LS Vina

4,165,498

23. CP TREO TRUNG THẾ 24kV 3 LI BĂNG ĐỒNG 0.127

Tn: Cp ngầm trung thế 24kV

Tn viết tắt: CXV-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC /S/-W

Điện p: 12(22) 24kV

Băng đồng: 1 lớp dy 0.127

Băng đồng dy 0.127mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

24kV CXV 3x 50

Cp trung thế 24kV 3x50

m

LS Vina

1,473,141

2

24kV CXV 3x 70

Cp trung thế 24kV 3x70

m

LS Vina

1,875,410

3

24kV CXV 3x 95

Cp trung thế 24kV 3x95

m

LS Vina

2,400,941

4

24kV CXV 3x 120

Cp trung thế 24kV 3x120

m

LS Vina

2,887,924

5

24kV CXV 3x 150

Cp trung thế 24kV 3x150

m

LS Vina

3,456,010

6

24kV CXV 3x 185

Cp trung thế 24kV 3x185

m

LS Vina

4,194,707

7

24kV CXV 3x 240

Cp trung thế 24kV 3x240

m

LS Vina

5,397,377

8

24kV CXV 3x 300

Cp trung thế 24kV 3x300

m

LS Vina

6,596,247

9

24kV CXV 3x 400

Cp trung thế 24kV 3x400

m

LS Vina

8,330,994

24. CP NGẦM TRUNG THẾ 35(40.5)kV 3 LI BĂNG ĐỒNG 0.09

Tn: Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV

Tn viết tắt: CXV/DSTA-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA/S/-W

Điện p: 35(40.5)kV

Băng đồng dy 0.09mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc, gip băng thp

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

35(40.5)kV DSTA 3x 50

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x50

m

LS Vina

1,740,985

2

35(40.5)kV DSTA 3x 70

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x70

m

LS Vina

2,216,393

3

35(40.5)kV DSTA 3x 95

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x95

m

LS Vina

2,837,476

4

35(40.5)kV DSTA 3x 120

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x120

m

LS Vina

3,413,001

5

35(40.5)kV DSTA 3x 150

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x150

m

LS Vina

4,084,375

6

35(40.5)kV DSTA 3x 185

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x185

m

LS Vina

4,957,381

7

35(40.5)kV DSTA 3x 240

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x240

m

LS Vina

6,378,718

8

35(40.5)kV DSTA 3x 300

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x300

m

LS Vina

7,795,564

9

35(40.5)kV DSTA 3x 400

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 3x400

m

LS Vina

9,845,720

25. CP NGẦM TRUNG THẾ 35(40.5)kV 1 LI BĂNG ĐỒNG 0.09

Tn: Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV

Tn viết tắt: CXV/DATA-W-S

Kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA/S/-W

Điện p: 35(40.5)kV

Băng đồng dy 0.09mm; bn dẫn cch điện, bn dẫn vỏ bọc, gip băng nhm

Tiu chuẩn: IEC 60502-1:2009 (TCVN: 5935-1:2013)

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

35(40.5)kV DATA 1x 50

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 1x50

m

LS Vina

1,001,066

2

35(40.5)kV DATA 1x 70

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 1x70

m

LS Vina

1,274,426

3

35(40.5)kV DATA 1x 95

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 1x95

m

LS Vina

1,631,549

4

35(40.5)kV DATA 1x 120

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 1x120

m

LS Vina

1,962,476

5

35(40.5)kV DATA 1x 150

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 1x150

m

LS Vina

2,348,516

6

35(40.5)kV DATA 1x 185

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 1x185

m

LS Vina

2,850,494

7

35(40.5)kV DATA 1x 240

Cp ngầm trung thế 35(40.5)kV 1x240

m

LS Vina

3,667,763

8

35(40.5)kV DATA 1x 300