dây cáp điện
kdcapdien@gmail.com
PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN

Cáp điều khiển chống nhiễu CVV/DVV/RVV-S - Cu/PVC/Sb/PVC

Cáp tín hiệu chống nhiễu hay cáp điều khiển chống nhiễu là loại cáp truyền tín hiệu có vỏ bọc lớp lưới bện bằng đồng. Lớp vỏ bọc này có tác dụng chống nhiễu. Cáp tín hiệu chống nhiễu có nhiều lõi và nhiều cặp khác nhau. Ruột cáp làm bằng đồng mềm không chứa oxy, sợi đơn đặc.

Mục Lục
  1. Tiêu chuẩn áp dụng
  2. Tổng quan
  3. Bảng giá Cáp điều khiển chống nhiễu
  4. Catalogue Cáp điều khiển chống nhiễu
Cáp điều khiển chống nhiễu CVV/DVV/RVV-S - Cu/PVC/Sb/PVC
Giá: 1000
Thế giới cáp điện
TCVN 6610-7 (IEC 60227-7) kiểu 74
- Quy cách: Cu/PVC/SB/PVC
- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm
- Số lõi: Từ 2 đến 60
- Kết cấu ruột dẫn: Bện xoắn nhiều sợi cấp 5
- Mặt cắt danh định: từ 0.5 mm2 đến 2.5 mm2
- Màn chắn chống nhiễu: Sợi đồng dệt lưới
- Điện áp danh định: 300/500 V
- Nhiệt độ làm việc ruột dẫn: 70 °C
- Đóng gói: Ru lô, cuộn
- Ứng dụng: Truyền tín hiệu điều khiển điện, giữa bộ phận điều khiển, bộ phận trung gian, bộ phận chấp hành. Có tính năng chống nhiễu tốt và độ tin cậy cao.

Bảng giá Cáp điều khiển chống nhiễu
Ký hiệu Ký hiệu Giá bán sỉ
(VNĐ/m)
Giá bán lẻ
(VNĐ/m)
DVV/Sb 2x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 2x0.5  20,539 21,566
DVV/Sb 2x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 2x0.75  24,315 25,531
DVV/Sb 2x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 2x1  27,404 28,774
DVV/Sb 2x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 2x1.5  33,554 35,232
DVV/Sb 2x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 2x2.5  45,551 47,829
DVV/Sb 3x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 3x0.5  24,567 25,795
DVV/Sb 3x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 3x0.75  29,658 31,141
DVV/Sb 3x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 3x1  34,369 36,088
DVV/Sb 3x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 3x1.5  43,334 45,501
DVV/Sb 3x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 3x2.5  61,225 64,287
DVV/Sb 4x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 4x0.5  28,450 29,873
DVV/Sb 4x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 4x0.75  35,567 37,345
DVV/Sb 4x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 4x1  39,600 41,580
DVV/Sb 4x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 4x1.5  52,114 54,719
DVV/Sb 4x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 4x2.5  78,857 82,800
DVV/Sb 5x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 5x0.5  33,602 35,282
DVV/Sb 5x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 5x0.75  40,557 42,585
DVV/Sb 5x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 5x1  48,524 50,950
DVV/Sb 5x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 5x1.5  63,437 66,609
DVV/Sb 5x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 5x2.5  95,339 100,105
DVV/Sb 6x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 6x0.5  36,505 38,331
DVV/Sb 6x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 6x0.75  47,224 49,585
DVV/Sb 6x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 6x1  55,646 58,428
DVV/Sb 6x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 6x1.5  74,319 78,035
DVV/Sb 6x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 6x2.5  111,510 117,085
DVV/Sb 7x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 7x0.5  41,646 43,729
DVV/Sb 7x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 7x0.75  54,871 57,615
DVV/Sb 7x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 7x1  63,854 67,046
DVV/Sb 7x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 7x1.5  85,138 89,395
DVV/Sb 7x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 7x2.5  129,837 136,329
DVV/Sb 8x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 8x0.5  48,265 50,678
DVV/Sb 8x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 8x0.75  61,747 64,835
DVV/Sb 8x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 8x1  71,791 75,381
DVV/Sb 8x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 8x1.5  96,622 101,453
DVV/Sb 8x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 8x2.5  146,115 153,421
DVV/Sb 9x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 9x0.5  52,529 55,156
DVV/Sb 9x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 9x0.75  67,360 70,728
DVV/Sb 9x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 9x1  81,274 85,338
DVV/Sb 9x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 9x1.5  107,709 113,095
DVV/Sb 9x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 9x2.5  164,808 173,048
DVV/Sb 10x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 10x0.5  57,925 60,821
DVV/Sb 10x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 10x0.75  74,930 78,677
DVV/Sb 10x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 10x1  88,373 92,791
DVV/Sb 10x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 10x1.5  117,615 123,496
DVV/Sb 10x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 10x2.5  179,423 188,394
DVV/Sb 12x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 12x0.5  65,566 68,845
DVV/Sb 12x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 12x0.75  85,567 89,845
DVV/Sb 12x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 12x1  101,205 106,266
DVV/Sb 12x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 12x1.5  136,321 143,138
DVV/Sb 12x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 12x2.5  209,479 219,953
DVV/Sb 14x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 14x0.5  73,423 77,094
DVV/Sb 14x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 14x0.75  96,597 101,427
DVV/Sb 14x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 14x1  115,669 121,453
DVV/Sb 14x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 14x1.5  156,856 164,699
DVV/Sb 14x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 14x2.5  240,912 252,958
DVV/Sb 16x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 16x0.5  80,368 84,386
DVV/Sb 16x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 16x0.75  107,211 112,571
DVV/Sb 16x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 16x1  127,842 134,234
DVV/Sb 16x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 16x1.5  174,344 183,061
DVV/Sb 16x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 16x2.5  272,464 286,088
DVV/Sb 18x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 18x0.5  87,833 92,224
DVV/Sb 18x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 18x0.75  118,060 123,963
DVV/Sb 18x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 18x1  141,151 148,208
DVV/Sb 18x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 18x1.5  193,664 203,347
DVV/Sb 18x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 18x2.5  303,432 318,604
DVV/Sb 19x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 19x0.5  92,148 96,756
DVV/Sb 19x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 19x0.75  123,394 129,563
DVV/Sb 19x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 19x1  147,749 155,137
DVV/Sb 19x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 19x1.5  202,382 212,501
DVV/Sb 19x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 19x2.5  318,950 334,897
DVV/Sb 20x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 20x0.5  96,561 101,389
DVV/Sb 20x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 20x0.75  129,649 136,131
DVV/Sb 20x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 20x1  157,261 165,124
DVV/Sb 20x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 20x1.5  217,037 227,889
DVV/Sb 20x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 20x2.5  335,903 352,698
DVV/Sb 22x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 22x0.5  105,612 110,892
DVV/Sb 22x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 22x0.75  142,502 149,627
DVV/Sb 22x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 22x1  171,443 180,016
DVV/Sb 22x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 22x1.5  237,840 249,732
DVV/Sb 22x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 22x2.5  368,901 387,346
DVV/Sb 24x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 24x0.5  113,665 119,348
DVV/Sb 24x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 24x0.75  154,272 161,986
DVV/Sb 24x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 24x1  186,211 195,522
DVV/Sb 24x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 24x1.5  257,118 269,974
DVV/Sb 24x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 24x2.5  401,103 421,158
DVV/Sb 26x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 26x0.5  120,805 126,845
DVV/Sb 26x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 26x0.75  164,441 172,663
DVV/Sb 26x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 26x1  197,997 207,897
DVV/Sb 26x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 26x1.5  274,788 288,527
DVV/Sb 26x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 26x2.5  429,738 451,225
DVV/Sb 28x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 28x0.5  130,544 137,071
DVV/Sb 28x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 28x0.75  176,003 184,803
DVV/Sb 28x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 28x1  213,730 224,416
DVV/Sb 28x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 28x1.5  295,015 309,766
DVV/Sb 28x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 28x2.5  465,818 489,109
DVV/Sb 30x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 30x0.5  137,728 144,615
DVV/Sb 30x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 30x0.75  186,220 195,531
DVV/Sb 30x1  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 30x1  226,410 237,730
DVV/Sb 30x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 30x1.5  312,752 328,389
DVV/Sb 30x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC 30x2.5  493,275 517,939
Ghi chú: 
1. Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chưa bao gồm chiết khấu 30-35%.
2. Bảo hành: Hàng hóa chính hãng và được bảo hành 12 tháng. 
3. Giao hàng: Trong vòng 1-2 ngày đối với hàng có sẵn. Hàng đặt sản xuất phụ thuộc vào từng thời điểm.
4. Thanh toán: Khách hàng đặt cọc 30% sau khi xác nhận đặt hàng, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Catalogue Cáp điều khiển chống nhiễu
Tên sản phẩm Số sợi ĐK sợi danh nghĩa Chiều dày cách điện PVC Chiều dày vỏ bọc PVC Đường kính ngoài gần đúng Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 700C Khối lượng dây gần đúng Chiều dài đóng gói
  No. mm mm mm mm Ω/km Ω/km kg/m m/Lô
DVV/SB 2x0.5 20 0.177 0.6 0.9 6.7 39 0.013 0.05283 2000
DVV/SB 2x0.75 30 0.177 0.6 0.9 7.2 26 0.011 0.06175 2000
DVV/SB 2x1.0 30 0.2 0.6 0.9 7.6 19.5 0.01 0.07072 2000
DVV/SB 2x1.5 30 0.24 0.7 1 8.8 13.3 0.01 0.09386 2000
DVV/SB 2x2.5 50 0.24 0.8 1.1 10.2 7.98 0.009 0.13095 2000
DVV/SB 3x0.5 20 0.177 0.6 0.9 7 39 0.013 0.06348 2000
DVV/SB 3x0.75 30 0.177 0.6 0.9 7.6 26 0.011 0.07834 2000
DVV/SB 3x1.0 30 0.2 0.6 1 8.2 19.5 0.01 0.09146 2000
DVV/SB 3x1.5 30 0.24 0.7 1 9.3 13.3 0.01 0.11863 2000
DVV/SB 3x2.5 50 0.24 0.8 1.1 10.8 7.98 0.009 0.16855 2000
DVV/SB 4x0.5 20 0.177 0.6 0.9 7.6 39 0.013 0.07796 2000
DVV/SB 4x0.75 30 0.177 0.6 1 8.4 26 0.011 0.09779 2000
DVV/SB 4x1.0 30 0.2 0.6 1 8.8 19.5 0.01 0.10993 2000
DVV/SB 4x1.5 30 0.24 0.7 1.1 10.3 13.3 0.01 0.15148 2000
DVV/SB 4x2.5 50 0.24 0.8 1.2 11.9 7.98 0.009 0.21619 2000
DVV/SB 5x0.5 20 0.177 0.6 1 8.4 39 0.013 0.01073 2000
DVV/SB 5x0.75 30 0.177 0.6 1 9.1 26 0.011 0.12255 2000
DVV/SB 5x1.0 30 0.2 0.6 1.1 9.7 19.5 0.01 0.14301 2000
DVV/SB 5x1.5 30 0.24 0.7 1.2 11.3 13.3 0.01 0.19686 2000
DVV/SB 5x2.5 50 0.24 0.8 1.3 13.2 7.98 0.009 0.283 2000
DVV/SB 6x0.5 20 0.177 0.6 1 9.1 39 0.013 0.11677 2000
DVV/SB 6x0.75 30 0.177 0.6 1.1 10 26 0.011 0.14652 2000
DVV/SB 6x1.0 30 0.2 0.6 1.1 10.5 19.5 0.01 0.16731 2000
DVV/SB 6x1.5 30 0.24 0.7 1.2 12.3 13.3 0.01 0.23275 2000
DVV/SB 6x2.5 50 0.24 0.8 1.4 14.5 7.98 0.009 0.33742 2000
DVV/SB 7x0.5 20 0.177 0.6 1.1 10 39 0.013 0.1377 2000
DVV/SB 7x0.75 30 0.177 0.6 1.2 11.1 26 0.011 0.17698 2000
DVV/SB 7x1.0 30 0.2 0.6 1.2 11.6 19.5 0.1 0.19949 2000
DVV/SB 7x1.5 30 0.24 0.7 1.3 13.5 13.3 0.01 0.27458 2000
DVV/SB 7x2.5 50 0.24 0.8 1.5 15.9 7.98 0.009 0.398 2000
DVV/SB 8x0.5 20 0.177 0.6 1.1 10.2 39 0.013 0.14845 2000
DVV/SB 8x0.75 30 0.177 0.6 1.2 11.3 26 0.011 0.18948 2000
DVV/SB 8x1.0 30 0.2 0.6 1.2 11.8 19.5 0.1 0.2141 2000
DVV/SB 8x1.5 30 0.24 0.7 1.3 13.8 13.3 0.01 0.29815 2000
DVV/SB 8x2.5 50 0.24 0.8 1.5 16.3 7.98 0.009 0.43301 2000
DVV/SB 9x0.5 20 0.177 0.6 1.2 11.2 39 0.013 0.17404 2000
DVV/SB 9x0.75 30 0.177 0.6 1.2 12.1 26 0.011 0.2117 2000
DVV/SB 9x1.0 30 0.2 0.6 1.3 12.9 19.5 0.1 0.24831 2000
DVV/SB 9x1.5 30 0.24 0.7 1.4 15.1 13.3 0.01 0.34065 2000
DVV/SB 9x2.5 50 0.24 0.8 1.5 17.6 7.98 0.009 0.49115 2000
DVV/SB 10x0.5 20 0.177 0.6 1.1 11.4 39 0.013 0.18357 1000
DVV/SB 10x0.75 30 0.177 0.6 1.2 12.6 26 0.011 0.23244 1000
DVV/SB 10x1.0 30 0.2 0.6 1.2 13.2 19.5 0.1 0.26354 1000
DVV/SB 10x1.5 30 0.24 0.7 1.3 15.5 13.3 0.01 0.36656 1000
DVV/SB 10x2.5 50 0.24 0.8 1.5 18.3 7.98 0.009 0.53392 1000
DVV/SB 12x0.5 20 0.177 0.6 1.3 12.1 39 0.013 0.2129 1000
DVV/SB 12x0.75 30 0.177 0.6 1.3 13.2 26 0.011 0.26425 1000
DVV/SB 12x1.0 30 0.2 0.6 1.4 14 19.5 0.1 0.30648 1000
DVV/SB 12x1.5 30 0.24 0.7 1.5 16.4 13.3 0.01 0.42571 1000
DVV/SB 12x2.5 50 0.24 0.8 1.7 19.3 7.98 0.009 0.62102 1000
DVV/SB 14x0.5 20 0.177 0.6 1.3 12.7 39 0.013 0.23704 1000
DVV/SB 14x0.75 30 0.177 0.6 1.4 14 26 0.011 0.29934 1000
DVV/SB 14x1.0 30 0.2 0.6 1.4 14.6 19.5 0.1 0.34116 1000
DVV/SB 14x1.5 30 0.24 0.7 1.6 17.4 13.3 0.01 0.48307 1000
DVV/SB 14x2.5 50 0.24 0.8 1.8 20.4 7.98 0.009 0.70257 1000
DVV/SB 16x0.5 20 0.177 0.6 1.3 13.3 39 0.013 0.26121 1000
DVV/SB 16x0.75 30 0.177 0.6 1.3 14.5 26 0.011 0.32659 1000
DVV/SB 16x1.0 30 0.2 0.6 1.4 15.4 19.5 0.1 0.38061 1000
DVV/SB 16x1.5 30 0.24 0.7 1.5 18 13.3 0.01 0.53043 1000
DVV/SB 16x2.5 50 0.24 0.8 1.7 21.3 7.98 0.009 0.78197 1000
DVV/SB 18x0.5 20 0.177 0.6 1.3 13.9 39 0.013 0.28706 1000
DVV/SB 18x0.75 30 0.177 0.6 1.5 15.6 26 0.011 0.37581 1000
DVV/SB 18x1.0 30 0.2 0.6 1.5 16.3 19.5 0.1 0.42804 1000
DVV/SB 18x1.5 30 0.24 0.7 1.7 19.4 13.3 0.01 0.60927 1000
DVV/SB 18x2.5 50 0.24 0.8 2 23 7.98 0.009 0.89945 1000
DVV/SB 19x0.5 20 0.177 0.6 1.4 14.1 39 0.013 0.30048 1000
DVV/SB 19x0.75 30 0.177 0.6 1.5 15.6 26 0.011 0.38301 1000
DVV/SB 19x1.0 30 0.2 0.6 1.5 16.3 19.5 0.1 0.43713 1000
DVV/SB 19x1.5 30 0.24 0.7 1.7 19.4 13.3 0.01 0.61965 1000
DVV/SB 19x2.5 50 0.24 0.8 2.1 23.2 7.98 0.009 0.93255 1000
DVV/SB 20x0.5 20 0.177 0.6 1.3 14.6 39 0.013 0.3145 1000
DVV/SB 20x0.75 30 0.177 0.6 1.5 16.4 26 0.011 0.4126 1000
DVV/SB 20x1.0 30 0.2 0.6 1.5 17.2 19.5 0.1 0.472 1000
DVV/SB 20x1.5 30 0.24 0.7 1.7 20.4 13.3 0.01 0.67046 1000
DVV/SB 20x2.5 50 0.24 0.8 2 24.2 7.98 0.009 0.99445 1000
DVV/SB 22x0.5 20 0.177 0.6 1.5 15.7 39 0.013 0.35836 1000
DVV/SB 22x0.75 30 0.177 0.6 1.6 17.4 26 0.011 0.45763 1000
DVV/SB 22x1.0 30 0.2 0.6 1.6 18.2 19.5 0.1 0.52218 1000
DVV/SB 22x1.5 30 0.24 0.7 1.9 21.8 13.3 0.01 0.74982 1000
DVV/SB 22x2.5 50 0.24 0.8 2.1 26.1 7.98 0.009 1.11014 500
DVV/SB 24x0.5 20 0.177 0.6 1.5 16.5 39 0.013 0.39012 1000
DVV/SB 24x0.75 30 0.177 0.6 1.6 18.2 26 0.011 0.49625 1000
DVV/SB 24x1.0 30 0.2 0.6 1.7 19.3 19.5 0.1 0.57739 1000
DVV/SB 24x1.5 30 0.24 0.7 1.9 22.8 13.3 0.01 0.81353 1000
DVV/SB 24x2.5 50 0.24 0.8 2.2 27.5 7.98 0.009 1.21871 500
DVV/SB 26x0.5 20 0.177 0.6 1.6 16.7 39 0.013 0.41111 1000
DVV/SB 26x0.75 30 0.177 0.6 1.7 18.4 26 0.011 0.52296 1000
DVV/SB 26x1.0 30 0.2 0.6 1.7 19.3 19.5 0.1 0.59946 1000
DVV/SB 26x1.5 30 0.24 0.7 2 23 13.3 0.01 0.85637 1000
DVV/SB 26x2.5 50 0.24 0.8 2.3 27.7 7.98 0.009 1.28247 500
DVV/SB 28x0.5 20 0.177 0.6 1.6 17.5 39 0.013 0.44559 1000
DVV/SB 28x0.75 30 0.177 0.6 1.7 19.3 26 0.011 0.56553 1000
DVV/SB 28x1.0 30 0.2 0.6 1.8 20.5 19.5 0.1 0.65952 1000
DVV/SB 28x1.5 30 0.24 0.7 2 24.3 13.3 0.01 0.932 1000
DVV/SB 28x2.5 50 0.24 0.8 2.4 29.4 7.98 0.009 1.40935 500
DVV/SB 30x0.5 20 0.177 0.6 1.7 17.7 39 0.013 0.46705 1000
DVV/SB 30x0.75 30 0.177 0.6 1.8 19.5 26 0.011 0.59274 1000
DVV/SB 30x1.0 30 0.2 0.6 1.9 20.7 19.5 0.1 0.69131 1000
DVV/SB 30x1.5 30 0.24 0.7 2.1 24.5 13.3 0.01 0.97555 1000
DVV/SB 30x2.5 50 0.24 0.8 2.4 29.4 7.98 0.009 1.46013 500

Cáp điều khiển