dây cáp điện
kdcapdien@gmail.com
PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN

Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x

Cáp nhôm vặn xoắn 3 lõi LV-ABC 3x, ruột nhôm bọc cách điện XLPE dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện treo trên không, cấp điện áp 0,6/1 kV.

Mục Lục
  1. Tiêu chuẩn áp dụng
  2. Tổng quan
  3. Bảng giá Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x
  4. Catalogue Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x
Giá: 1000
Thế giới cáp điện
TCVN 6447, AS/NZS 3506
- Quy cách: Al/XLPE
- Ruột dẫn: Nhôm
- Số lõi: 2
- Kiểu ruột dẫn: Bện tròn ép chặt cấp 2.
- Mặt cắt danh định của ruột dẫn: từ 10 mm2 đến 400 mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 90 oC
- Đóng gói: Ru lô hoặc cuộn
- Ứng dụng: Dùng cho đường trục hạ thế, truyền tải điện năng cho hệ thống phân phối điện.
Bảng giá Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x
STT Ký hiệu Tên sản phẩm Giá bán sỉ
(VNĐ/m)
Giá bán lẻ
(VNĐ/m)
1 ABC 3x16 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x16 31,397 32,967
2 ABC 3x25 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x25 44,305 46,521
3 ABC 3x35 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x35 57,188 60,047
4 ABC 3x50 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x50 78,128 82,035
5 ABC 3x70 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x70 108,597 114,027
6 ABC 3x95 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x95 148,117 155,523
7 ABC 3x120 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x120 184,373 193,592
8 ABC 3x150 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x150 225,412 236,682
9 ABC 3x185 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x185 278,009 291,909
10 ABC 3x240 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x240 358,203 376,113
11 ABC 3x300 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x240 450,823 473,364
Ghi chú: 
1. Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chưa bao gồm chiết khấu 30-35%.
2. Bảo hành: Hàng hóa chính hãng và được bảo hành 12 tháng. 
3. Giao hàng: Trong vòng 1-2 ngày đối với hàng có sẵn. Hàng đặt sản xuất phụ thuộc vào từng thời điểm.
4. Thanh toán: Khách hàng đặt cọc 30% sau khi xác nhận đặt hàng, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Catalogue Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x
STT Tên sản phẩm Số sợi ĐK sợi danh nghĩa ĐK ruột dẫn Chiều dày cách điện XLPE Đường kính ngoài gần đúng Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Khối lượng dây gần đúng Chiều dài đóng gói
    No. mm mm mm mm Ω/km kg/m m/Lô
1* ABC 3x10 7 Compact 3.6-4 1.3 13.8 3.08 0.1422 2000
2 ABC 3x16 7 Compact 4.6-5.2 1.3 16 1.91 0.2034 2000
3 ABC 3x25 7 Compact 5.6-6.5 1.3 18.1 1.2 0.2873 2000
4 ABC 3x35 7 Compact 6.6-7.5 1.3 20.5 0.868 0.3775 1500
5 ABC 3x50 7 Compact 7.7-8.6 1.5 23.8 0.641 0.5188 1000
6 ABC 3x70 19 Compact 9.3 - 10.2 1.5 27.4 0.443 0.7116 800
7 ABC 3x95 19 Compact 11.0 - 12.0 1.7 32 0.32 0.9763 600
8 ABC 3x120 19 Compact 12.3-13.5 1.7 35.2 0.253 1.2077 600
9 ABC 3x150 19 Compact 13.7-15 1.7 38.2 0.206 1.4699 500
10* ABC 3x185 37 Compact 15.3-16.8 2 42.8 0.164 1.8164 500
11* ABC 3x240 37 Compact 17.6-19.2 2 48.2 0.125 2.3164 500

Cáp nhôm vặn xoắn