trung tâm phân phối dây cáp thiết bị điện G7 Vina
Hotline: 0917 286 996
g7vina07@gmail.com
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP THIẾT BỊ ĐIỆN

Dây cáp điện Cadisun

G7 Vina trung tâm phân phối dây cáp điện Cadisun giá rẻ, chiết khấu cao từ 35-38%. Cập nhập thông tin mới nhất về bẳng giá, chiết khấu, chính sách đại lý từ nhà máy Cadisun. Với phương châm bán hàng “Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ RẺ HƠN”. G7 Vina bao giá rẻ nhất thị trường, giao hàng trên toàn quốc, đúng tiến độ hợp đồng.

Mục Lục
  1. GIỚI THIỆU NHÀ PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN - G7 VINA
  2. CHÍNH SÁCH ĐẠI LÝ DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN
  3. BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN 2021
  4. DÂY ĐIỆN CADISUN
  5. CÁP ĐIỆN CADISUN
  6. CÁP TRUNG THẾ CADISUN
  7. CÁP CHỐNG CHÁY CADISUN
  8. CÁP NHÔM VẶN XOẮN CADISUN
  9. CÁP NHÔM CADISUN
  10. CÁP ĐIỀU KHIỂN CADISUN
  11. DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN GIÁ RẺ MUA Ở ĐÂU?
  12. TỐP 5 CÁP ĐIỆN TỐT NHẤT TRÊN THỊ TRƯỜNG
  13. DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN CÓ TỐT KHÔNG
  14. CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN
  15. CHỨNG CHỈ, BẢO HÀNH DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN
  16. LIÊN HỆ MUA DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN GIÁ RẺ - CÔNG TY CPCN G7 VINA
Dây cáp điện Cadisun
Giá: Liên hệ
Nhà phân phối G7 Vina
Mua bán cáp điện công trình Dây cáp điện LS Vina Dây cáp điện Trần phú Dây cáp điện Goldcup Dây cáp điện Cadivi Cáp điều khiển Cáp năng lượng mặt trời Dây cáp điện Sh Vina (KBI)
Website phân phối chính thức dây cáp điện cadisun của nhà máy sản xuất Cadisun (http://www.cadisun.com.vn/).
Cung cấp đầy đủ kịp thời thông tin về xuất xứ, giá cả, chính sách đại lý, địa điểm mua hàng chính hãng cadisun. 
Thông tin đầy đủ, hữu ích cho: các nhà thầu xây lắp, chủ đầu tư dự án, đại lý kinh doanh dây cáp điện

GIỚI THIỆU NHÀ PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN - G7 VINA

G7 Vina là nhà phân phối dây cáp điện cadisun chính thức của nhà máy Cadisun. Cam kết bao giá cáp điện cadisun rẻ nhất thị trường
Nhà phân phối cadisun có các chính sách ưu đãi lớn cho dự án, đại lý cadisun, khách hàng thân thiết như:  giá rẻ, chiết khấu cao, công nợ, bảo lãnh, thưởng doanh số
Mua dây cáp điện cadisun tại nhà phân phối G7 Vina khách hàng được cam kết:
Dây cáp điện cadisun chính hãng, giá rẻ nhất
Dây cáp điện cadisun chiết khấu cao nhất
Thưởng doanh số lớn nhất
Thanh toán linh hoạt nhất
Chính sách đại lý, khách hàng thân thiết ưu đãi nhất
G7 Vina cam kết phân phối dây điện cadisunphân phối cáp điện cadisun với  giá cả và dịch vụ tốt nhất
Liên hệ Email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 
Để được tư vấn chính sách và báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ GIÁ RẺ HƠN.

CHÍNH SÁCH ĐẠI LÝ DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN

Chính sách đại lý phân phối dây cáp điện cadisun cơ bản như sau:
Chiết khấu từ 35 - 38% theo bảng giá. Mỗi lần ban hành bảng giá, mức chiết khấu đều có công văn chính thức từ Cadisun
Thưởng doanh số tháng, doanh số năm.
Mức thưởng doanh số tháng, doanh số năm phụ thuộc vào đại lý, nhà phân phối có hoàn thành mức doanh số bán hàng theo cam kết và được quy định rõ trong hợp đồng đại lý dây cáp điện cadisun. 
Click xem chi tiết: Chính sách đại lý dây cáp điện cadisun

BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN 2021

Bảng giá cadisun mới nhất được áp dụng là bảng giá cadisun 2021 phát hành ngày 24/05/2021
Các bảng giá cadisun 2020 không còn hiệu lực
Download bảng giá dây cáp điện cadisun 2021
Chiết khấu 35 - 38 % trên bảng giá dây cáp điện cadisun, chưa bao gồm thưởng doanh số tháng, năm.

DÂY ĐIỆN CADISUN

Dây điện cadisun hay dây điện dân dụng cadisun có điện áp 300/500V và 450/750V được lắp đặt chủ yếu trong dân dụng như văn phòng, gia đình.
- Tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng: TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227); TCVN 6610-5:2000 (IEC 60227); TCVN 6610-5:2007 (IEC 60227)
- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
- Số lõi: 1, 2, 3, 4, 5
- Kết cấu: Một sợi hoặc nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
- Mặt cắt danh định: Từ 0,5mm2 đến 10mm2
- Điện áp danh định: 300/500V; 450/750V; 0.6/1kV.
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 700C; 900C; 1050C.
- Dạng mẫu mã: Hình tròn, Ovan (dẹt)
Dây điện cadisun có đủ các màu để phân biệt pha trong đấu nối dây điện: Đỏ, đen, vàng xanh, xanh, nâu, vàng
Dưới đây là bảng giá dây điện cadisun các loại thông dụng. Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm mức chiết khấu cho đại lý

Dây đơn mềm VCSF 450/750V Cadisun

Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x0.5 : 2710
Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x0.75 : 3874
Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x1.0: 4789
Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x1.5: 6847
Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x2.5 : 11119
Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x4.0: 17612
Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x6.0: 26812
Dây điện 450/750V Cu/PVC - VCSF 1x10.0: 47444

Dây đơn cứng CV 0.6/1kV Cadisun

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x1.5: 7333
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x2.5: 11744
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x4.0: 18465
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x6.0: 27081
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x10: 42780

Dây Ovan 2 ruột mềm VCTFK 300/500V Cadisun

Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTFK 2x0.75: 9092
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTFK 2x1.0: 11143
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTFK 2x1.5: 15390
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTFK 2x2.5: 24790
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTFK 2x4.0: 38926
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTFK 2x6.0: 58149

Dây tròn 2 ruột mềm VCTF 300/500V Cadisun

Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 2x0.75: 10259
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 2x1.0: 12401
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 2x1.5: 17101
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 2x2.5: 27299
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 2x4.0: 42392
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 2x6.0: 62669

Dây tròn 3 ruột mềm VCTF 300/500V Cadisun

Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 3x0.75: 14030
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 3x1.0: 17327
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 3x1.5: 24040
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 3x2.5: 39034
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 3x4.0: 59821
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 3x6.0: 90113

Dây tròn 4 ruột mềm VCTF 300/500V Cadisun

Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 4x0.75: 17987
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 4x1.0: 22375
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 4x1.5: 31390
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 4x2.5: 50568
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 4x4.0: 78271
Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC  - VCTF 4x6.0: 117723

 

CÁP ĐIỆN CADISUN

Cáp điện cadisun hay cáp hạ thế cadisun có điện áp 0.6/1kV. Được lắp đặt nhiều trong mạng điện hạ thế ba pha dân dụng và công nghiệp.
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60502-2, AS/NZS 5000.1
- Ruột dẫn: Đồng hoặc nhôm
- Số lõi: 1 hoặc nhiều lõi
- Vật liệu cách điện:
+ Cáp treo: Ký hiệu CV kết cấu: Cu/PVC; hoặc CXV kết cấu: Cu/XLPE/PVC
+ Cáp ngầm: Ngầm đơn ký hiệu DATA kết cấu: Cu/XLPE/DATA/PVC; hoặc ngầm nhiều lõi: DSTA kết cấu Cu/XLPE/DSTA/PVC
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 700C; 900C.
- Mặt cắt danh định:
+ Ruột dẫn đồng: Từ 0,75-1000mm2
+ Ruột dẫn nhôm: Từ 10-1000mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1(1,2)kV
Dưới đây là bảng giá cáp điện cadisun các loại thông dụng. Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm mức chiết khấu cho đại lý

Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x16 : 65716
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x25 : 101650
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x35 : 141607
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x50: 194723
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x70 : 276053
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x95 : 385243
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x120: 482287
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x150 : 601036
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x185: 748192
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x240 : 985370
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x300: 1232792

Cáp đồng đơn bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x1.5: 8398
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x2.5: 12740
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x4: 19040
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x6: 27511
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x10: 43543
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x16: 67497
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x25: 103579
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x35: 143821
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x50: 196961
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x70: 278864
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x95: 387690
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x120: 485837
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x150: 604782
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x185: 752166
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x240: 989957
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x300: 1237275
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x400: 1601654
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x500: 2011092

Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x1.5: 18858
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x2.5: 28118
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x4: 41262
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x6: 59503
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x10: 92156
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x16: 141170
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x25: 216950
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x35: 299373
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x50: 408404
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x70: 577942
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x95: 800588
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x120: 993049
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x150: 1235740

Cáp đồng 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x1.5: 28492
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x2.5: 41489
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x4: 60885
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x6: 86752
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x10: 136011
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x16: 207550
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x25: 320354
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35: 442459
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50: 605013
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70: 857068
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95: 1189426
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120: 1475846
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150: 1836851
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185: 2282701
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240: 3002827
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300: 3751900
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x400: 4854148

Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x2.5+1x1.5: 49143
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x4+1x2.5: 73102
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x6+1x4: 104944
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x10+1x6: 162179
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x16+1x10: 251751
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x25+1x16: 386460
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35+1x16: 508157
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35+1x25: 545911
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50+1x25: 708388
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50+1x35: 749470
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70+1x35: 1000113
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70+1x50: 1053777
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95+1x50: 1372639
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95+1x70: 1456151
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120+1x70: 1753583
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120+1x95: 1862778
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x70: 2112756
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x95: 2222149
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x120: 2322687
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185+1x95: 2668802
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185+1x120: 2769035
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185+1x150: 2889366
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240+1x120: 3485615
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240+1x150: 3605250
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240+1x185: 3754086
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300+1x150: 4351549
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300+1x185: 4501610
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300+1x240: 4740990

Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x1.5: 35899
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x2.5: 53780
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x4: 78859
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x6: 113561
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x10: 178585
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x16: 273570
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x25: 423858
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x35: 586278
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x50: 804959
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x70: 1140842
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x95: 1569083
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x120: 1965185
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x150: 2446857
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x185: 3042174
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x240: 3998883
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x300: 4996408
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x400: 6467657

Cáp ngầm 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x50: 220561
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x70: 306213
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x95: 414532
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x120: 515018
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x150: 636555
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x185: 786291
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x240: 1028300
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x300: 1281645
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x400: 1652780

Cáp ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x1.5: 30586
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x2.5: 40727
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x4: 54731
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x6: 72789
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x10: 107171
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x16: 158695
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x25: 236015
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x35: 320057
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x50: 432478
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x70: 607421
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x95: 843345
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x120: 1047605
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x150: 1301749

Cáp ngầm 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x1.5: 40057
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x2.5: 54587
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x4.0: 74067
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x6.0: 100086
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x10: 150358
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x16: 225920
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x25: 338999
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35: 463077
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50: 629146
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70: 888170
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95: 1229730
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120: 1531691
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150: 1904047
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185: 2357275
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240: 3089286
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300: 3846077
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x400: 4971844

Cáp ngầm 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x2.5+1x1.5: 61604
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x4.0+1x2.5: 86887
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x6.0+1x4.0: 118492
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x10+1x6.0: 177399
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x16+1x10: 268755
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x25+1x16: 405628
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35+1x16: 529019
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35+1x25: 568551
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50+1x25: 733650
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50+1x35: 777518
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70+1x35: 1043994
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70+1x50: 1099370
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95+1x50: 1423986
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95+1x70: 1510722
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120+1x70: 1814798
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120+1x95: 1933746
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x70: 2190761
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x95: 2286200
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x120: 2387342
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185+1x95: 2737360
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185+1x120: 2843147
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185+1x150: 2965398
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240+1x120: 3566893
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240+1x150: 3688459
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240+1x185: 3839132
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300+1x150: 4441446
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300+1x185: 4596586
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300+1x240: 4838656

Cáp ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x1.5: 48098
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x2.5: 66853
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x4.0: 92310
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x6.0: 127762
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x10: 194556
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x16: 294239
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x25: 444174
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x35: 609988
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x50: 831663
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x70: 1184313
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x95: 1615650
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x120: 2019795
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x150: 2508861
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x185: 3114710
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x240: 4079309
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x300: 5091265
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x400: 6612825

CÁP TRUNG THẾ CADISUN

Cáp trung thế cadisun có điện áp từ 6kV - 40.5kV.
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2 hoặc GB/T 12706.3
- Ruột dẫn đồng hoặc nhôm, có hoặc không có chống thấm dọc, cách điện XLPE, có màn chắn, có vỏ bọc ngoài, điện áp 3/6/6(7.2)kV, 6/10(12)kV, 8.7/15(17.5)kV, 12/20(24)kV hoặc 18/30(36)kV, 21/35(40.5)kV mỗi cấp điện áp gồm có:
- Cáp trung thế Cadisun được sản xuất theo 2 tiêu chuẩn:
+ Tiêu chuẩn Điện lực Hà Nội: Băng đồng 0.128
+ Tiêu chuẩn tỉnh: Băng đồng 0.055
1. Cáp không có giáp kim loại (Cáp treo trung thế)
1.1. Cáp có màn chắn kim loại là sợi đồng hoặc băng đồng dùng cho cáp 1 lõi.
1.2. Cáp có màn chắn kim loại là băng đồng dùng cho cáp 3 lõi.
2. Cáp có giáp kim loại (Cáp ngầm trung thế)
2.1. Cáp có giáp băng nhôm, màn chắn kim loại là sợi đồng hoặc băng đồng dùng cho cáp 1 lõi.
2.2. Cáp có giáp là băng thép hoặc sợi thép, màn chắn kim loại là băng đồng dùng cho cáp 3 lõi.
Dưới đây là bảng giá cáp trung thế Cadisun đã bao gồm 10% VAT và chưa bao gồm chiết khấu 35-38% cho đại lý, dự án:

Cáp 1 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x35 (24)kV: 248293
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (24)kV: 310356
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (24)kV: 399419
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (24)kV: 517119
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (24)kV: 624008
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (24)kV: 748576
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (24)kV: 912939
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (24)kV: 1163190
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (24)kV: 1431935
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (24)kV: 1815339
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (24)kV: 2262366

Cáp 3 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x35 (24)kV: 862966
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (24)kV: 1053064
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (24)kV: 1332713
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (24)kV: 1698310
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (24)kV: 2032483
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (24)kV: 2423543
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (24)kV: 2926942
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (24)kV: 3745608
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (24)kV: 4568906
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (24)kV: 5756073

Cáp 1 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp vỏ bọc PVC

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (36)kV: 345828
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (36)kV: 439193
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (36)kV: 559863
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (36)kV: 668278
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (36)kV: 794383
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (36)kV: 960375
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (36)kV: 1213189
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (36)kV: 1483186
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (36)kV: 1870964
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (36)kV: 2319904

Cáp 3 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (36)kV: 1195960
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (36)kV: 1487390
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (36)kV: 1861011
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (36)kV: 2242897
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (36)kV: 2637236
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (36)kV: 3151034
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (36)kV: 3942493
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (36)kV: 4769797
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (36)kV: 5967978

Cáp 1 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (40.5)kV: 361402
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (40.5)kV: 453951
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (40.5)kV: 574386
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (40.5)kV: 685431
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (40.5)kV: 810775
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (40.5)kV: 977737
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (40.5)kV: 1230866
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (40.5)kV: 1501613
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (40.5)kV: 1889511
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (40.5)kV: 2340763

Cáp 3 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (40.5)kV: 1253405
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (40.5)kV: 1545594
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (40.5)kV: 1965977
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (40.5)kV: 2309673
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (40.5)kV: 2701847
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (40.5)kV: 3215744
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (40.5)kV: 4012263
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (40.5)kV: 4844983
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (40.5)kV: 6042980

CÁP CHỐNG CHÁY CADISUN

Cáp chống cháy Cadisun được bảo vệ bằng Mica đâc biệt tạo thành bức tường chắn lửa, vỏ cáp được bao bọc bằng nhựa chậm cháy không Halogen sẽ làm cho cáp không bén cháy, không cháy lan và không sản sinh khí độc khi có cháy bên ngoài xảy ra như các loại cáp thông thường vì vậy rất thích ứng dùng để truyền tải điện năng cho các nơi có yêu cầu cao về tính duy trì mạch điện khi đám cháy xảy ra.
- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60754; IEC 61034
- Quy cách: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: 1, 2, 3, 4, 5
- Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2.
- Mặt cắt định danh: Từ 1.5mm2 đến 800mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV
- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép tối đa: 900C
- Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây: 2500C.
- Chịu được môi trường cháy ở nhiệt độ 7500C với thời gian 90 phút cáp vẫn duy trì mạch điện.
- Dạng mẫu mã: Hình tròn, màu Cam.
Dưới đây là bảng giá cáp chống cháy Cadisun đã bao gồm 10% VAT và chưa bao gồm chiết khấu 35-40% cho đại lý, dự án:

Cáp đồng chống cháy một lõi bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x1.5: 10803
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x2.5: 15552
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x4.0: 22532
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x6.0: 31561
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x10: 47512
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x16: 72146
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x25: 109764
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x35: 150877
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x50: 204976
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x70: 288058
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x95: 398541
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x120: 497677
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x150: 618649
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x185: 768351
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x240: 1007797
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x300: 1258238
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x400: 1627223
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x500: 2040686

Cáp đồng chống cháy hai lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x1.5 (Đặc): 25827
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x2.5 (Đặc): 36545
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x4.0 (Đặc): 51392
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x6.0: 68683
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x10: 101430
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x16: 150303
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x25: 229153
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x35: 312501
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x50: 422797
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x70: 593641
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x95: 817900
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x120: 1021608
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x150: 1268173

Cáp đồng chống cháy ba lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x1.5: 36061
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x2.5: 50530
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x4.0: 71919
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x6.0: 99820
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x10: 148455
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x16: 219763
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x25: 337046
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35: 460761
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50: 625663
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70: 878965
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95: 1213676
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120: 1514939
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150: 1881559
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185: 2337528
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240: 3067568
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300: 3822297
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x400: 4943124

Cáp đồng chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x2.5+1x1.5: 59787
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x4.0+1x2.5: 86536
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x6.0+1x4.0: 120104
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x10x1x6.0: 178073
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x16+1x10: 269494
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x25+1x16: 409092
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35+1x16: 533582
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35+1x25: 573309
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50+1x25: 738815
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50+1x35: 781054
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70+1x35: 1036254
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70+1x50: 1091516
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95+1x50: 1413972
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95+1x70: 1499630
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120+1x70: 1800487
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120+1x95: 1911052
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x70: 2164031
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x95: 2275864
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x120: 2375415
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x95: 2731687
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x120: 2832659
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x150: 2953677
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x120: 3556809
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x150: 3678043
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x185: 3829770
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x150: 4432666
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x185: 4584746
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x240: 4828174

Cáp đồng chống cháy 4 lõi, bọc cách điện XLPE, Bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x1.5: 45273
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x2.5: 64819
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x4.0: 92807
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x6.0: 129377
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x10: 194182
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x16: 291837
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x25: 448443
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x35: 618031
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x50: 838715
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x70: 1181686
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x95: 1615252
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x120: 2017030
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x150: 2505642
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x185: 3113168
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x240: 4080552
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x300: 5094157
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x400: 6585388

CÁP NHÔM VẶN XOẮN CADISUN

Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun được sử dụng dải điện áp danh định 0.6/1kV
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6447, AS/NZS 3560
- Ruột dẫn: Nhôm 99,7%
- Số lõi: 2, 3, 4
- Kết cấu: Bên tròn ép chặt cấp 2
- Mặt cắt danh định của ruột dẫn: Từ 10mm2 đến 300mm2
- Vật liệu cách điện: XLPE
- Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 900C
Dưới đây là bảng giá cáp nhôm vặn xoắn Cadisun đã bao gồm 10% VAT và chưa bao gồm chiết khấu 35-40% cho đại lý, dự án:

Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột ABC 0.6/1kV Cadisun

Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x16: 18241
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x25: 25235
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x35: 32435
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x50: 44138
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x70: 60933
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x95: 82905
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x120: 102599
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x150: 125115
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x185: 155667
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 2x240: 199222

Cáp nhôm vặn xoắn 3 ruột ABC 0.6/1kV Cadisun

Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x16: 26599
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x25: 37082
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x35: 48080
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x50: 65556
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x70: 90687
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x95: 123515
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x120: 153392
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x150: 187114
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x185: 230814
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 3x240: 295379

Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột ABC 0.6/1kV Cadisun

Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x16: 35112
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x25: 49392
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x35: 63966
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x50: 87596
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x70: 120882
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x95: 164708
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x120: 203170
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x150: 248425
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x185: 308828
Cáp nhôm vặn xoắn - ABC 4x240: 394227

CÁP NHÔM CADISUN

Cáp nhôm cadisun có 2 loại thông dụng: 

1. Cáp nhôm trần dùng cho đường dây tải điện trên không

- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6483 / IEC 1089, TCVN 5064 & TCVN 5064/SDD1, TCVN 6612
- Các dạng sản phẩm:
+ Cáp nhôm trần: Mặt cắt danh định từ 10-1000mm2
+ Cáp nhôm trần lõi thép As: Mặt cắt danh định từ 10-400mm2
+ Cáp nhôm trần lõi thép bôi mỡ trung tính AsKP(*): Mặt cắt danh định từ 10-400mm2

2. Cáp nhôm bọc cách điện

- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60502-2; AS/NZS 5000.1
- Số lõi: 1 hoặc nhiều lõi
- Vật liệu cách điện: XLPE/PVC hoặc DSTA(DATA)/XLPE/PVC
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 700C; 900C.
- Mặt cắt danh định: Từ 10-1000mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1(1.2)kV
Download bảng giá cáp nhôm Cadisun 2020

CÁP ĐIỀU KHIỂN CADISUN

Cáp điều khiển Cadisun gồm có 2 loại thông dụng:
- Cáp điều khiển không lưới chống nhiễu và cáp điều khiển có lưới chống nhiễu.
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7 (IEC60227-7)
- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
- Kết cấu: Bện tròn cấp 2 hoặc được bện xoắn nhiều sợi mềm (Cấp 5, 6)
- Số lõi: Từ 2-60 lõi
- Mặt cắt danh định: từ 0.5 – 22mm2
- Cách điện/ Vỏ: PVC/PVC (hoặc Fr-PVC có khả năng chống cháy lan) theo tiêu chuẩn IEC 60332 và IEC 60331.
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 700C
- Loại: Có (hoặc không) lưới chống nhiễu.
- Điện áp danh định: 300/500V
Downloda bảng giá cáp điều khiển Cadisun
Dưới đây là bảng giá điều khiển Cadisun đã bao gồm 10% VAT và chưa bao gồm chiết khấu 35-38% cho đại lý, dự án:

Cáp điều khiển không chống nhiễu:

Cáp điều khiển - DVV 2x0.5  : 8853
Cáp điều khiển - DVV 2x0.75  : 11998
Cáp điều khiển - DVV 2x1.0  : 14441
Cáp điều khiển - DVV 2x1.5  : 19529
Cáp điều khiển - DVV 2x2.5  : 30275
Cáp điều khiển - DVV 3x0.5  : 11552
Cáp điều khiển - DVV 3x0.75  : 16056
Cáp điều khiển - DVV 3x1.0  : 19560
Cáp điều khiển - DVV 3x1.5  : 26894
Cáp điều khiển - DVV 3x2.5  : 42132
Cáp điều khiển - DVV 4x0.5  : 14868
Cáp điều khiển - DVV 4x0.75  : 20350
Cáp điều khiển - DVV 4x1.0  : 24858
Cáp điều khiển - DVV 4x1.5  : 34343
Cáp điều khiển - DVV 4x2.5  : 53942
Cáp điều khiển - DVV 5x0.5  : 18404
Cáp điều khiển - DVV 5x0.75  : 25658
Cáp điều khiển - DVV 5x1.0  : 31128
Cáp điều khiển - DVV 5x1.5  : 43014
Cáp điều khiển - DVV 5x2.5  : 67263
Cáp điều khiển - DVV 6x0.5  : 22128
Cáp điều khiển - DVV 6x0.75  : 30168
Cáp điều khiển - DVV 6x1.0  : 37254
Cáp điều khiển - DVV 6x1.5  : 51841
Cáp điều khiển - DVV 6x2.5  : 81150
Cáp điều khiển - DVV 7x0.5  : 24481
Cáp điều khiển - DVV 7x0.75  : 34287
Cáp điều khiển - DVV 7x1.0  : 41895
Cáp điều khiển - DVV 7x1.5  : 58115
Cáp điều khiển - DVV 7x2.5  : 91758
Cáp điều khiển - DVV 8x0.5  : 27685
Cáp điều khiển - DVV 8x0.75  : 38456
Cáp điều khiển - DVV 8x1.0  : 46860
Cáp điều khiển - DVV 8x1.5  : 65212
Cáp điều khiển - DVV 8x2.5  : 103402
Cáp điều khiển - DVV 9x0.5  : 34062
Cáp điều khiển - DVV 9x0.75  : 45074
Cáp điều khiển - DVV 9x1.0  : 54314
Cáp điều khiển - DVV 9x1.5  : 74993
Cáp điều khiển - DVV 9x2.5  : 117676
Cáp điều khiển - DVV 10x0.5  : 37239
Cáp điều khiển - DVV 10x0.75  : 49583
Cáp điều khiển - DVV 10x1.0  : 59822
Cáp điều khiển - DVV 10x1.5  : 82550
Cáp điều khiển - DVV 10x2.5  : 130726
Cáp điều khiển - DVV 12x0.5  : 43092
Cáp điều khiển - DVV 12x0.75  : 57579
Cáp điều khiển - DVV 12x1.0  : 70515
Cáp điều khiển - DVV 12x1.5  : 96728
Cáp điều khiển - DVV 12x2.5  : 153908
Cáp điều khiển - DVV 14x0.5  : 48377
Cáp điều khiển - DVV 14x0.75  : 66745
Cáp điều khiển - DVV 14x1.0  : 80743
Cáp điều khiển - DVV 14x1.5  : 112143
Cáp điều khiển - DVV 14x2.5  : 178693
Cáp điều khiển - DVV 16x0.5  : 54120
Cáp điều khiển - DVV 16x0.75  : 74439
Cáp điều khiển - DVV 16x1.0  : 90914
Cáp điều khiển - DVV 16x1.5  : 126237
Cáp điều khiển - DVV 16x2.5  : 201951
Cáp điều khiển - DVV 18x0.5  : 60136
Cáp điều khiển - DVV 18x0.75  : 83277
Cáp điều khiển - DVV 18x1.0  : 101234
Cáp điều khiển - DVV 18x1.5  : 141529
Cáp điều khiển - DVV 18x2.5  : 227087
Cáp điều khiển - DVV 19x0.5  : 62750
Cáp điều khiển - DVV 19x0.75  : 86998
Cáp điều khiển - DVV 19x1.0  : 106371
Cáp điều khiển - DVV 19x1.5  : 148883
Cáp điều khiển - DVV 19x2.5  : 238495
Cáp điều khiển - DVV 20x0.5  : 66567
Cáp điều khiển - DVV 20x0.75  : 91717
Cáp điều khiển - DVV 20x1.0  : 112789
Cáp điều khiển - DVV 20x1.5  : 157713
Cáp điều khiển - DVV 20x2.5  : 252869
Cáp điều khiển - DVV 22x0.5  : 72594
Cáp điều khiển - DVV 22x0.75  : 100907
Cáp điều khiển - DVV 22x1.0  : 123424
Cáp điều khiển - DVV 22x1.5  : 173862
Cáp điều khiển - DVV 22x2.5  : 278916
Cáp điều khiển - DVV 24x0.5  : 79332
Cáp điều khiển - DVV 24x0.75  : 110667
Cáp điều khiển - DVV 24x1.0  : 135349
Cáp điều khiển - DVV 24x1.5  : 189501
Cáp điều khiển - DVV 24x2.5  : 303001
Cáp điều khiển - DVV 26x0.5  : 84566
Cáp điều khiển - DVV 26x0.75  : 118308
Cáp điều khiển - DVV 26x1.0  : 145610
Cáp điều khiển - DVV 26x1.5  : 203875
Cáp điều khiển - DVV 26x2.5  : 325377
Cáp điều khiển - DVV 28x0.5  : 90798
Cáp điều khiển - DVV 28x0.75  : 127178
Cáp điều khiển - DVV 28x1.0  : 156666
Cáp điều khiển - DVV 28x1.5  : 219650
Cáp điều khiển - DVV 28x2.5  : 351995
Cáp điều khiển - DVV 30x0.5  : 96623
Cáp điều khiển - DVV 30x0.75  : 135475
Cáp điều khiển - DVV 30x1.0  : 167299
Cáp điều khiển - DVV 30x1.5  : 234078
Cáp điều khiển - DVV 30x2.5  : 375369

Cáp điều khiển lưới đồng chống nhiễu:

Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 2x0.5  : 16530
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 2x0.75  : 19600
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 2x1.0  : 22187
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 2x1.5  : 27198
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 2x2.5  : 36991
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 3x0.5  : 19805
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 3x0.75  : 24024
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 3x1.0  : 27858
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 3x1.5  : 35140
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 3x2.5  : 49733
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 4x0.5  : 23039
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 4x0.75  : 28834
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 4x1.0  : 32138
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 4x1.5  : 42312
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 4x2.5  : 64082
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 5x0.5  : 27226
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 5x0.75  : 32910
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 5x1.0  : 39372
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 5x1.5  : 51514
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 5x2.5  : 77521
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 6x0.5  : 29607
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 6x0.75  : 38313
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 6x1.0  : 45167
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 6x1.5  : 60382
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 6x2.5  : 90638
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 7x0.5  : 33767
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 7x0.75  : 44534
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 7x1.0  : 51850
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 7x1.5  : 69216
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 7x2.5  : 105495
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 8x0.5  : 39116
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 8x0.75  : 50106
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 8x1.0  : 58303
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 8x1.5  : 78548
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 8x2.5  : 118746
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 9x0.5  : 42602
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 9x0.75  : 54681
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 9x1.0  : 66029
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 9x1.5  : 87452
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 9x2.5  : 133924
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 10x0.5  : 46956
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 10x0.75  : 60807
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 10x1.0  : 71712
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 10x1.5  : 95544
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 10x2.5  : 145927
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 12x0.5  : 53181
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 12x0.75  : 69427
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 12x1.0  : 82174
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 12x1.5  : 110787
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 12x2.5  : 170417
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 14x0.5  : 59573
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 14x0.75  : 78414
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 14x1.0  : 93946
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 14x1.5  : 127513
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 14x2.5  : 195902
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 16x0.5  : 65189
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 16x0.75  : 87060
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 16x1.0  : 103861
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 16x1.5  : 141795
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 16x2.5  : 221485
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 18x0.5  : 71276
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 18x0.75  : 95904
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 18x1.0  : 114710
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 18x1.5  : 157540
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 18x2.5  : 246721
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 19x0.5  : 74789
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 19x0.75  : 100242
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 19x1.0  : 120078
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 19x1.5  : 164642
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 19x2.5  : 259360
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 20x0.5  : 78379
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 20x0.75  : 105331
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 20x1.0  : 127820
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 20x1.5  : 176449
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 20x2.5  : 273159
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 22x0.5  : 85748
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 22x0.75  : 115798
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 22x1.0  : 139400
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 22x1.5  : 193271
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 22x2.5  : 300135
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 24x0.5  : 92303
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 24x0.75  : 125412
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 24x1.0  : 151427
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 24x1.5  : 208969
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 24x2.5  : 326361
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 26x0.5  : 98126
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 26x0.75  : 133704
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 26x1.0  : 161033
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 26x1.5  : 223377
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 26x2.5  : 349706
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 28x0.5  : 106085
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 28x0.75  : 143115
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 28x1.0  : 173719
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 28x1.5  : 239842
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 28x2.5  : 378838
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 30x0.5  : 111944
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 30x0.75  : 151445
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 30x1.0  : 184057
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 30x1.5  : 254304
Cáp điều khiển chống nhiễu - DVV/SB 30x2.5  : 401217

DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN GIÁ RẺ MUA Ở ĐÂU?

Liên hệ email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 
Để được tư vấn chính sách và báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ RẺ HƠN
Chúng ta có thể mua hàng từ nhà phân phối cáp điện cadisun chính thức tại Việt Nam - G7 Vina 
https://daycapdiencadisun.vn là website chính thức phân phối dây cáp điện cadisun của Công ty CP dây cáp điện thượng đình. Website là nơi cập nhật các thông tin mới nhất về giá cả, mức chiết khấu, ưu đãi, khuyến mại từ nhà máy cadisun
Khách hàng đại lý, dự án lớn có thể mua hàng tại nhà phân phối G7 Vina. Khách lẻ thì không nên mua, vì nhà phân phối không bán lẻ
Mua dây cáp điện tại nhà phân phối cadisun khách hàng được yên tâm tuyệt đối với những cam kết:
Hàng chính hãng Cadisun
Giá rẻ tận gốc, giá gốc từ nhà máy
Chiết khấu cao nhất
Thưởng doanh số và nhiều chương trình hỗ trợ
Hồ sơ, chứng chỉ đầy đủ theo tiêu chuẩn

TỐP 5 CÁP ĐIỆN TỐT NHẤT TRÊN THỊ TRƯỜNG

Dưới đây là danh sách các hãng dây cáp điện tốt trên thị trường với các tiêu chí đánh giá cơ bản như: Chất lượng, giá thành, hàng sẵn nhiều, hệ thống phân phối nhiều và thị phần hay nhiều người tin dùng

Dây cáp điện cadisun

Đứng đầu danh sách là dây cáp điện cadisun, do CTCP dây cáp điện Thượng Đình sản xuất
Với một loạt ưu thế như: Hàng sẵn nhiều, giá rẻ, đầy đủ chủng loại, chất lượng tốt nên dây cáp điện cadisun chiếm vị trí số 1 miền bắc mảng dây cáp điện hạ thế
Hệ thống phân phối dây cáp điện cadisun dự án rộng khắp, hầu hết các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp sử dụng dây cáp điện cadisun
Sản phẩm đa dạng: dây điệncáp điệncáp trung thếcáp chống cháycáp điều khiểncáp cao su
Cáp điện cadisun có chất lượng tốt, tuy nhiên dây điện có chất lượng chỉ ở mức chấp nhận được. Cáp trung thế không được đánh giá cao như cáp ls vina

Dây cáp điện ls vina

Nhắc đến ngành dây cáp điện thì không thể không nói đến dây cáp điện ls vina, LS Vina do CTCP cáp điện và hệ thống LS Vina sản xuất
Cáp điện LS Vina là hàng liên doanh Hàn Quốc, chất lượng cao, giá hợp lý. Là hãng sản xuất tiêu chuẩn thế giới, sản xuất được tất cả các loại cáp mà các hãng tại Việt Nam chưa sản xuất được. Thị trường chính của cáp LS Vina là xuất khẩu.
Hệ thống phân phối dây cáp điện ls vina chưa phát triển tại Việt Nam, hàng sẵn không nhiều, thời gian đặt hàng lâu, hay bị chậm tiến độ
Sản phẩm đa dạng: dây điệncáp điệncáp trung thếcáp chống cháycáp điều khiển
Dây điện LS Vina không được đánh giá cao do chủng loại ít, giá thành cao

Dây cáp điện Trần Phú

Nhắc đến dây dân dụng để xây nhà, ai cũng biết ngay đến dây điện Trần Phú. Dây cáp điện Trần Phú do CTCP cơ điện Trần Phú sản xuất.
Hệ thống phân phối dây cáp điện Trần Phú rộng khắp, trải dài khắp các tỉnh phía bắc
Dây cáp điện Trần Phú có chất lượng tốt, tuy nhiên giá thành rất cao, không tương xứng với chất lượng
Sản phẩm cáp điện Trần Phú chưa đa dạng, không sản xuất được cáp chống cháy, cáp trung thế, cáp điều khiển. Hàng sẵn ít, đặt hàng lâu
Dây điện trần phú có chất lượng cao hơn trần phú, cáp điện thì chỉ cho chất lượng tương đương.

Dây cáp điện goldcup

Nhắc đến dây cáp điện giá rẻ chất lượng không thể thiếu dây cáp điện Goldcup. Dây cáp điện goldcup do CTCP dây và cáp điện Ngọc Khánh sản xuất
Sản phẩm đa dạng:  dây điệncáp điệncáp chống cháycáp điều khiểncáp cao su
Dây cáp điện Goldcup tuy chất lượng cao, giá rẻ, hàng sẵn nhưng rất ít công trình sử dụng. 
Nguyên nhân chính là do hệ thống phân phối dây cáp điện goldcup chưa nhiều. Nhà sản xuất cũng không có chính sách phát triển hệ thống phân phối

Dây cáp điện cadivi

Cadivi là hãng dây cáp điện hàng đầu Việt Nam, do CTCP dây cáp điện Việt Nam sản xuất. Nhưng do độ phổ biến tại các công trình và giá cả cao nên không được các nhà phân phối đánh giá cao mà chủ yếu là cấp do việc xây lắp điện lực
Hàng chất lượng cao, đầy đủ mặt hàng, lượng hàng sẵn nhiều. Tuy nhiên giá thành khá cao
Hệ thống phân phối dây cáp điện cadivi trải khắp các tỉnh phía Nam
Sản phẩm đa dạng: dây điệncáp điệncáp trung thếcáp chống cháycáp điều khiểncáp năng lượng mặt trời

DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN CÓ TỐT KHÔNG

Cáp điện cadisun có tốt không?
Đây là câu hỏi mà nhiều kỹ sư, nhà thầu, đại lý kinh doanh dây cáp điện thường lăn tăn, vì cáp điện cadisun có giá rẻ hơn nhiều cáp điện.
Kinh nghiệm phân phối dây cáp điện nhiều năm, với nhiều hãng sản xuất, G7 Vina nhận được những phản hồi như sau:
Cáp điện cadisun có chất lượng khá tốt cả về đồng, nhựa, khả năng bọc vặn xoắn dây cáp điện
Cáp trung thế cadisun có chất lượng bọc không được tốt lắm so với cáp trung thế LS Vina
Dây điện dân dụng cadisun có chất lượng nhựa và kỹ thuật bọc không được tốt như trần phú, cadivi, g7 vina, goldcup
Từ những phản hồi trên, chúng tôi đưa ra tư vấn sau:
Nếu chọn cáp hạ thế, cáp chống cháy có thể chọn cáp cadisun, chất lượng tốt, giá thành rẻ
Nếu chọn dây điện dân dụng, nếu cần yêu cầu cao có thể chọn dây điện trần phú, g7 vina, cadivi, goldcup (các hãng này nhựa, vỏ bọc tốt hơn, nhưng giá đắt hơn). Còn nếu chỉ cần yêu cầu mức bình thường có thể chọn dây điện cadisun để được hàng dùng ổn, giá thành rẻ
Cáp trung thế: Nên chọn cáp trung thế LS Vina vì hàng sẵn nhiều, chất lượng tốt, giá thành lại rẻ.

CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN

Download catalogue dây cáp điện cadisun
Catalogue dây cáp điện cadisun mới nhất, cập nhật đầy đủ thông số kỹ thuật  dây cáp điện phục vụ cho công việc thiết kế hệ thống điện dân dụng và công nghiệp của các kỹ sư.

CHỨNG CHỈ, BẢO HÀNH DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN

Bảo hành cadisun

Dây điện cadisun bảo hành 20 năm âm tường hoặc đi trong ống
Cáp điện cadisun bảo hành 18 tháng
Thời gian bảo hành được tính từ ngày xuất xưởng ghi trong phiếu xuất xưởng
Điều kiện bảo hành: Trong thời gian bảo hành, lắp đặt đúng yêu cầu kỹ thuật

Hồ sơ, tài liệu kỹ thuật dây cáp điện cadisun

Tất cả dây điện cadisun hay cáp điện cadisun chính hãng đều có đầy đủ hồ sơ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hay chứng chỉ chất lượng sau:
Phiếu xuất xưởng : Tài liệu do nhà máy cadisun cấp cho đúng lô hàng nhà máy xuất ra thị trường. Tương tự CO (giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ) với hàng nhập khẩu
Biên bản thử nghiệm: Tài liệu test các thông số kỹ thuật đảm bảo TCVN. Có thể gọi là Test Report
Chứng chỉ dây cáp điện: Do Quacert cấp cho nhà máy Cadisun, được nhà máy sao y cấp lại cho khách hàng. Có thể gọi là CQ (giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn)

LIÊN HỆ MUA DÂY CÁP ĐIỆN CADISUN GIÁ RẺ - CÔNG TY CPCN G7 VINA

Liên hệ Email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 
Để được tư vấn chính sách và báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ GIÁ RẺ HƠN.

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):