trung tâm phân phối dây cáp thiết bị điện G7 Vina
Hotline: 0917 286 996
g7vina07@gmail.com
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP THIẾT BỊ ĐIỆN

Dây cáp điện Sh Vina (KBI)

Đại lý phân phối Dây cáp điện Sh vina (KBI Cosmolink) giá rẻ, chiết khấu cao từ 25-32%. Cập nhập thông tin mới nhất về bẳng giá, chiết khấu, chính sách đại lý từ nhà máy Cadisun. Với phương châm bán hàng “Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ RẺ HƠN”. Bao giá rẻ nhất thị trường, giao hàng trên toàn quốc, đúng tiến độ hợp đồng.

Mục Lục
  1. CÁP ĐIỆN HÀN QUỐC THƯƠNG HIỆU KBI COSMOLINK (SH VINA)
  2. BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN HÀN QUỐC KBI COSMOLINK (SH VINA) 
  3. DÂY CÁP ĐIỆN KBI COSMOLINK (SH VINA)
  4. CÁP CHỐNG CHÁY SH VINA
  5. CÁP ĐIỀU KHIỂN SH VINA
  6.  ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CAP ĐIỆN HÀN QUỐC SH VINA
  7. CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN SH VINA
Dây cáp điện Sh Vina (KBI)
Giá: Liên hệ
Nhà phân phối G7 Vina
Mua bán cáp điện công trình Dây cáp điện Cadisun Dây cáp điện LS Vina Dây cáp điện Trần phú Dây cáp điện Goldcup Dây cáp điện Cadivi Cáp điều khiển Cáp năng lượng mặt trời
Website phân phối chính thức dây cáp điện Sh-Vina (Cosmolink Việt Nam) của nhà máy sản xuất Sh-Vina (http://www.shvinacable.com.vn/).
Cung cấp đầy đủ kịp thời thông tin về xuất xứ, giá cả, chính sách đại lý, địa điểm mua hàng chính hãng Sh-Vina. 
Thông tin đầy đủ, hữu ích cho: các nhà thầu xây lắp, chủ đầu tư dự án, đại lý kinh doanh dây cáp điện

CÁP ĐIỆN HÀN QUỐC THƯƠNG HIỆU KBI COSMOLINK (SH VINA)

G7 Vina là nhà phân phối dây cáp điện Sh Vina chính thức của nhà máy Sh Vina. Cam kết bao giá cáp điện Sh Vina rẻ nhất thị trường
Nhà phân phối Sh Vina có các chính sách ưu đãi lớn cho dự án, đại lý Sh Vina, khách hàng thân thiết như:  giá rẻ, chiết khấu cao, công nợ, bảo lãnh, thưởng doanh số
Cáp điện SH Vina là thương hiệu cáp điện của tập đoàn Cosmolink (Hàn Quốc). Cáp điện SH Vina được sản xuất tại Việt Nam, bới Công ty TNHH 
Liên hệ Email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 
Để được tư vấn chính sách và báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ GIÁ RẺ HƠN.

BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN HÀN QUỐC KBI COSMOLINK (SH VINA) 

Bảng giá Sh Vina mới nhất được áp dụng là bảng giá Sh Vina 2021 phát hành ngày 05/01/2020
Các bảng giá Sh Vina 2020 không còn hiệu lực
Download bảng giá dây cáp điện Sh Vina 2021
Chiết khấu 25 - 30% trên bảng giá dây cáp điện Sh Vina, chưa bao gồm thưởng doanh số tháng, năm.

DÂY CÁP ĐIỆN KBI COSMOLINK (SH VINA)

- Tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng: TCVN 6610 (IEC 60227), TCVN 5935:1995 (IEC 60502-1)
- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
- Số lõi: 1, 2, 3, 4, 5
- Kết cấu: Một sợi hoặc nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
- Mặt cắt danh định: Từ 0,75mm2 đến 1000mm2
- Điện áp danh định: 300/500V; 450/750V; 0.6/1kV.
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 700C; 900C; 1050C.
- Dạng mẫu mã: Hình tròn, Ovan (dẹt)
Dây điện Sh-Vina có đủ các màu để phân biệt pha trong đấu nối dây điện: Đỏ, đen, vàng xanh, xanh, nâu, vàng
Dưới đây là bảng giá dây cáp điện Sh Vina loại thông dụng. Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm mức chiết khấu cho đại lý

Dây đơn mềm nhiều sợi 450/750V, vỏ bọc PVC

Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x1.5: 8799
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x2.5: 14093
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x4: 22158
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x6: 32497
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x10: 51336
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x16: 78859
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x25: 121980
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x35: 169929
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x50: 233668
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x70: 331263
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x95: 462291
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x120: 578744
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x150: 721243
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x185: 897831
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x240: 1182444
Dây đơn mềm 450/750V Cu/PVC - KIV 1x300: 1479350

Cáp đơn cứng 0.6/1kV, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x1.5: 8433
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x2.5: 13506
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x4: 21235
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x6: 31143
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x10: 49197
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x16: 75573
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x25: 116897
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x35: 162849
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x50: 223931
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x70: 317460
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x95: 443029
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x120: 554630
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x150: 691191
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x185: 860421
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x240: 1133175
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - GV 1x300: 1417711

Cáp đơn 0.6/1kV, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x1.5: 9658
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x2.5: 14652
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x4: 21896
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x6: 31638
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x10: 50074
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x16: 77621
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x25: 119116
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x35: 165394
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x50: 226506
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x70: 320694
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x95: 445843
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x120: 558712
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x150: 695500
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x185: 864991
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x240: 1138450
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 1x300: 1422867

Cáp 2 lõi 0.6/1kV, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x1.5: 21687
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x2.5: 32336
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x4: 47451
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x6: 68429
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x10: 105979
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x16: 162346
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x25: 249492
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x35: 344279
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x50: 469665
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x70: 664633
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x95: 920676
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x120: 1142007
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 2x150: 1421101

Cáp 3 lõi 0.6/1kV, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x1.5: 32766
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x2.5: 47712
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x4: 70018
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x6: 99765
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x10: 156412
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x16: 238682
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x25: 368407
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x35: 508828
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x50: 695764
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x70: 985629
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x95: 1367840
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x120: 1697223
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x150: 2112379
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x185: 2625106
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x240: 3453251
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x300: 4314684
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x400: 5582271

Cáp 4 lõi 0.6/1kV, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x1.5: 41283
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x2.5: 61847
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x4: 90687
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x6: 130595
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x10: 205373
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x16: 314605
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x25: 487437
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x35: 674220
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x50: 925702
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x70: 1311968
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x95: 1804446
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x120: 2259963
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x150: 2813885
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x185: 3498500
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x240: 4598715
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x300: 5745869
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 4x400: 7437806

Cáp 4 lõi (Trung tính nhỏ hơn) 0.6/1kV, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x2.5+1x1.5: 56514
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x4+1x2.5: 84067
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x6+1x4: 120686
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x10+1x6: 186506
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x16+1x10: 289513
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x25+1x16: 444429
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x35+1x16: 584381
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x35+1x25: 627797
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x50+1x25: 814646
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x50+1x35: 861890
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x70+1x35: 1150130
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x70+1x50: 1211844
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x95+1x50: 1578535
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x95+1x70: 1674574
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x120+1x70: 2016620
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x120+1x95: 2142195
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x150+1x70: 2429670
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x150+1x95: 2555472
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x150+1x120: 2671090
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x185+1x95: 3069122
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x185+1x120: 3184390
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x185+1x150: 3322771
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x240+1x120: 4008457
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x240+1x150: 4146038
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x240+1x185: 4317199
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x300+1x150: 5004281
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x300+1x185: 5176851
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x300+1x240: 5452139

Cáp 5 lõi (Trung tính và tiếp địa nhỏ hơn) 0.6/1kV, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x2.5+2x1.5: 66688
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x4+2x2.5: 99631
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x6+2x4: 143199
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x10+2x6: 219499
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x16+2x10: 342335
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x25+2x16: 525131
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x35+2x16: 666991
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x35+2x25: 753886
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x50+2x25: 942267
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x50+2x35: 1035575
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x70+2x35: 1327522
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x70+2x50: 1452398
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x95+2x50: 1817249
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x95+2x70: 2008224
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x120+2x70: 2353606
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x120+2x95: 2607450
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x150+2x70: 2771630
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x150+2x95: 3025934
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x150+2x120: 3251732
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x185+2x95: 3538336
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x185+2x120: 3765952
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x185+2x150: 4043012
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x240+2x120: 4595412
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x240+2x150: 4876803
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x240+2x185: 5218600
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x300+2x150: 5743496
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x300+2x185: 6085717
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC  - CV 3x300+2x240: 6636368

Cáp ngầm 1 lõi 0.6/1kV cách điện XLPE, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x50: 253645
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x70: 352145
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x95: 476711
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x120: 592271
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x150: 732038
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x185: 904235
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x240: 1182544
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x300: 1473891
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC  - CVATAV 1x400: 1900697

Cáp ngầm 2 lõi 0.6/1kV cách điện XLPE, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x1.5: 35173
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x2.5: 46836
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x4: 62941
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x6: 83708
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x10: 123247
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x16: 182499
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x25: 271417
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x35: 368065
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x50: 497350
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x70: 698534
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x95: 969847
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x120: 1204745
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 2x150: 1497011

Cáp ngầm 3 lõi 0.6/1kV cách điện XLPE, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x1.5: 46066
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x2.5: 62775
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x4.0: 85177
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x6.0: 115099
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x10: 172912
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x16: 259808
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x25: 389849
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x35: 532538
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x50: 723518
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x70: 1021395
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x95: 1414190
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x120: 1761445
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x150: 2189654
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x185: 2710866
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x240: 3552679
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x300: 4422988
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x400: 5717620

Cáp ngầm 4 lõi 0.6/1kV cách điện XLPE, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x1.5: 55312
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x2.5: 76881
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x4.0: 106157
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x6.0: 146926
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x10: 223739
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x16: 338375
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x25: 510800
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x35: 701486
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x50: 956412
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x70: 1361960
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x95: 1857997
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x120: 2322765
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x150: 2885190
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x185: 3581916
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x240: 4691205
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x300: 5854955
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 4x400: 7604748

Cáp ngầm 4 lõi (Trung tính giảm) 0.6/1kV cách điện XLPE, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x2.5+1x1.5: 70845
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x4.0+1x2.5: 99920
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x6.0+1x4.0: 136265
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x10+1x6.0: 204009
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x16+1x10: 309068
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x25+1x16: 466472
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x35+1x16: 608372
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x35+1x25: 653834
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x50+1x25: 843698
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x50+1x35: 894146
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x70+1x35: 1200593
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x70+1x50: 1264276
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x95+1x50: 1637584
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x95+1x70: 1737330
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x120+1x70: 2087018
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x120+1x95: 2223808
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x150+1x70: 2519375
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x150+1x95: 2629130
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x150+1x120: 2745443
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x185+1x95: 3147964
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x185+1x120: 3269620
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x185+1x150: 3410208
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x240+1x120: 4101927
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x240+1x150: 4241728
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x240+1x185: 4415002
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x300+1x150: 5107663
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x300+1x185: 5286074
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  - CVTAV 3x300+1x240: 5564455

CÁP CHỐNG CHÁY SH VINA

Cáp chống cháy Sh Vina được bảo vệ bằng Mica đâc biệt tạo thành bức tường chắn lửa, vỏ cáp được bao bọc bằng nhựa chậm cháy không Halogen sẽ làm cho cáp không bén cháy, không cháy lan và không sản sinh khí độc khi có cháy bên ngoài xảy ra như các loại cáp thông thường vì vậy rất thích ứng dùng để truyền tải điện năng cho các nơi có yêu cầu cao về tính duy trì mạch điện khi đám cháy xảy ra.
- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1, IEC 60331
- Quy cách: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Ruột dẫn: Đồng
- Số lõi: nhiều lõi
- Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2.
- Mặt cắt định danh: Từ 1.5mm2 đến 800mm2
- Điện áp danh định: 0.6/1 kV.
- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép tối đa: 900C
- Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây: 2500C.
- Chịu được môi trường cháy ở nhiệt độ 7500C với thời gian 90 phút cáp vẫn duy trì mạch điện.
- Dạng mẫu mã: Hình tròn, màu Cam.
Dưới đây là bảng giá cáp chống cháy Sh Vina đã bao gồm 10% VAT và chưa bao gồm chiết khấu 25-30% cho đại lý, dự án:

Cáp chống cháy 1 lõi 0.6/1kV bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x1.5: 13504
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x2.5: 19440
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x4.0: 28165
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x6.0: 39451
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x10: 59390
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x16: 90183
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x25: 137205
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x35: 188596
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x50: 256220
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x70: 360072
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x95: 498177
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x120: 622096
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x150: 773311
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x185: 960439
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x240: 1259746
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 1x300: 1572798

Cáp chống cháy 2 lõi 0.6/1kV bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x1.5: 32283
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x2.5: 45682
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x4.0: 64240
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x6.0: 85854
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x10: 126788
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x16: 187879
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x25: 286441
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x35: 390626
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x50: 528496
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x70: 742052
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x95: 1022376
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x120: 1277011
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 2x150: 1585216

Cáp chống cháy 3 lõi 0.6/1kV bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x1.5: 45077
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x2.5: 63162
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x4.0: 89899
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x6.0: 124775
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x10: 185569
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x16: 274704
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x25: 421308
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x35: 575951
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x50: 782079
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x70: 1098706
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x95: 1517095
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x120: 1893673
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x150: 2351949
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x185: 2921909
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x240: 3834460
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x300: 4777871
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x400: 6178905

Cáp chống cháy 4 lõi 0.6/1kV bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x1.5: 56592
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x2.5: 81024
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x4.0: 116009
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x6.0: 161722
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x10: 242728
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x16: 364796
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x25: 560554
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x35: 772539
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x50: 1048393
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x70: 1477108
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x95: 2019065
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x120: 2521288
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x150: 3132053
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x185: 3891460
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x240: 5100689
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x300: 6367696
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 4x400: 8231735

Cáp chống cháy 4 lõi (Trung tính giảm) 0.6/1kV bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x2.5+1x1.5: 74734
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x4.0+1x2.5: 108169
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x6.0+1x4.0: 150130
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x10x1x6.0: 222591
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x16+1x10: 336867
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x25+1x16: 511365
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x35+1x16: 666978
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x35+1x25: 716637
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x50+1x25: 923519
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x50+1x35: 976317
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x70+1x35: 1295318
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x70+1x50: 1364395
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x95+1x50: 1767466
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x95+1x70: 1874538
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x120+1x70: 2250609
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x120+1x95: 2388814
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x150+1x70: 2705039
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x150+1x95: 2844830
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x150+1x120: 2969269
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x185+1x95: 3414608
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x185+1x120: 3540824
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x185+1x150: 3692096
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x240+1x120: 4446012
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x240+1x150: 4597554
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x240+1x185: 4787213
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x300+1x150: 5540832
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x300+1x185: 5730932
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FR 3x300+1x240: 6035217

CÁP ĐIỀU KHIỂN SH VINA

Cáp điều khiển Sh Vina gồm có 3 loại thông dụng:
+ Cáp điều khiển không chống nhiễu: Ký hiệu CVV: Cu/PVC/PVC
+ Cáp điều khiển có băng đồng chống nhiễu: Ký hiệu CVV-S: Cu/PVC/S/PVC
+ Cáp điều khiển có lưới đồng chống nhiễu: Ký hiệu CVV-SB: Cu/PVC/SB/PVC
- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1; IEC 60227; BS 6346
- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
- Kết cấu: Bện tròn cấp 2 hoặc được bện xoắn nhiều sợi mềm (Cấp 5, 6)
- Số lõi: Từ 2-60 lõi
- Mặt cắt danh định: từ 0.5 – 22mm2
- Cách điện/ Vỏ: PVC/PVC (hoặc Fr-PVC có khả năng chống cháy lan) theo tiêu chuẩn IEC 60332 và IEC 60331.
- Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn: 700C
- Loại: Có (hoặc không) lưới chống nhiễu.
- Điện áp danh định: 300/500V và 0.6/1kV
Dưới đây là bảng giá điều khiển Sh Vina đã bao gồm 10% VAT và chưa bao gồm chiết khấu 25-30% cho đại lý, dự án:

Cáp điều khiển nhiều lõi 0.6/1kV, cách điện PVC, vỏ bọc PVC

Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 2x0.5 : 13280
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 2x0.75 : 17998
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 2x1.0 : 21662
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 2x1.5 : 29294
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 2x2.5 : 45412
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 3x0.5 : 17328
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 3x0.75 : 24084
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 3x1.0 : 29340
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 3x1.5 : 40342
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 3x2.5 : 63198
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 4x0.5 : 22303
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 4x0.75 : 30525
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 4x1.0 : 37287
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 4x1.5 : 51514
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 4x2.5 : 80912
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 5x0.5 : 27606
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 5x0.75 : 38487
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 5x1.0 : 46693
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 5x1.5 : 64521
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 5x2.5 : 100894
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 6x0.5 : 33192
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 6x0.75 : 45253
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 6x1.0 : 55881
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 6x1.5 : 77762
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 6x2.5 : 121724
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 7x0.5 : 36721
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 7x0.75 : 51430
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 7x1.0 : 62843
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 7x1.5 : 87173
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 7x2.5 : 137637
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 8x0.5 : 41527
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 8x0.75 : 57684
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 8x1.0 : 70290
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 8x1.5 : 97818
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 8x2.5 : 155103
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 9x0.5 : 51094
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 9x0.75 : 67611
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 9x1.0 : 81471
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 9x1.5 : 112489
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 9x2.5 : 176515
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 10x0.5 : 55858
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 10x0.75 : 74374
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 10x1.0 : 89733
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 10x1.5 : 123826
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 10x2.5 : 196089
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 12x0.5 : 64639
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 12x0.75 : 86369
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 12x1.0 : 105772
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 12x1.5 : 145092
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 12x2.5 : 230861
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 14x0.5 : 72565
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 14x0.75 : 100118
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 14x1.0 : 121115
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 14x1.5 : 168214
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 14x2.5 : 268039
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 16x0.5 : 81179
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 16x0.75 : 111658
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 16x1.0 : 136371
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 16x1.5 : 189355
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 16x2.5 : 302927
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 18x0.5 : 90204
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 18x0.75 : 124915
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 18x1.0 : 151850
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 18x1.5 : 212293
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 18x2.5 : 340630
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 19x0.5 : 94125
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 19x0.75 : 130497
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 19x1.0 : 159557
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 19x1.5 : 223325
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 19x2.5 : 357743
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 20x0.5 : 99850
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 20x0.75 : 137575
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 20x1.0 : 169183
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 20x1.5 : 236570
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 20x2.5 : 379304
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 22x0.5 : 108891
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 22x0.75 : 151360
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 22x1.0 : 185136
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 22x1.5 : 260793
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 22x2.5 : 418374
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 24x0.5 : 118999
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 24x0.75 : 166000
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 24x1.0 : 203024
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 24x1.5 : 284251
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 24x2.5 : 454501
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 26x0.5 : 126848
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 26x0.75 : 177462
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 26x1.0 : 218415
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 26x1.5 : 305813
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 26x2.5 : 488065
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 28x0.5 : 136197
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 28x0.75 : 190768
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 28x1.0 : 235000
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 28x1.5 : 329474
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 28x2.5 : 527993
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 30x0.5 : 144935
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 30x0.75 : 203213
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 30x1.0 : 250949
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 30x1.5 : 351117
Cáp điều khiển 300/500V Cu/PVC/PVC - VCTF 30x2.5 : 563054

Cáp điều khiển chống nhiễu băng đồng nhiều lõi 0.6/1kV, cách điện PVC, vỏ bọc PVC

Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 2x0.5 : 24795
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 2x0.75 : 29400
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 2x1.0 : 33281
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 2x1.5 : 40798
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 2x2.5 : 55486
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 3x0.5 : 29708
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 3x0.75 : 36036
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 3x1.0 : 41787
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 3x1.5 : 52710
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 3x2.5 : 74599
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 4x0.5 : 34559
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 4x0.75 : 43251
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 4x1.0 : 48207
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 4x1.5 : 63468
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 4x2.5  : 96124
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 5x0.5  : 40840
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 5x0.75  : 49365
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 5x1.0  : 59058
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 5x1.5  : 77270
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 5x2.5  : 116281
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 6x0.5  : 44411
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 6x0.75  : 57469
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 6x1.0  : 67751
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 6x1.5  : 90573
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 6x2.5  : 135956
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 7x0.5  : 50651
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 7x0.75  : 66802
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 7x1.0  : 77776
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 7x1.5  : 103824
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 7x2.5  : 158243
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 8x0.5  : 58675
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 8x0.75  : 75158
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 8x1.0  : 87454
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 8x1.5  : 117822
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 8x2.5  : 178120
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 9x0.5  : 63903
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 9x0.75  : 82021
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 9x1.0  : 99044
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 9x1.5  : 131178
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 9x2.5  : 200886
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 10x0.5  : 70434
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 10x0.75  : 91211
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 10x1.0  : 107567
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 10x1.5  : 143316
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 10x2.5  : 218891
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 12x0.5  : 79772
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 12x0.75  : 104140
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 12x1.0  : 123260
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 12x1.5  : 166181
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 12x2.5  : 255626
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 14x0.5  : 89359
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 14x0.75  : 117620
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 14x1.0  : 140919
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 14x1.5  : 191270
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 14x2.5  : 293852
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 16x0.5  : 97784
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 16x0.75  : 130590
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 16x1.0  : 155791
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 16x1.5  : 212693
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 16x2.5  : 332228
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 18x0.5  : 106914
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 18x0.75  : 143856
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 18x1.0  : 172065
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 18x1.5  : 236311
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 18x2.5  : 370081
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 19x0.5  : 112183
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 19x0.75  : 150362
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 19x1.0  : 180117
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 19x1.5  : 246962
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 19x2.5  : 389040
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 20x0.5  : 117568
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 20x0.75  : 157996
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 20x1.0  : 191731
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 20x1.5  : 264674
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 20x2.5  : 409738
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 22x0.5  : 128622
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 22x0.75  : 173696
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 22x1.0  : 209101
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 22x1.5  : 289906
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 22x2.5  : 450202
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 24x0.5  : 138454
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 24x0.75  : 188118
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 24x1.0  : 227140
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 24x1.5  : 313453
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 24x2.5  : 489542
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 26x0.5  : 147189
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 26x0.75  : 200556
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 26x1.0  : 241549
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 26x1.5  : 335065
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 26x2.5  : 524559
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 28x0.5  : 159127
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 28x0.75  : 214672
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 28x1.0  : 260578
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 28x1.5  : 359763
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 28x2.5  : 568257
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 30x0.5  : 167916
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 30x0.75  : 227168
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 30x1.0  : 276085
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 30x1.5  : 381456
Cáp điều khiển chống nhiễu Cu/PVC/Sb/PVC - CVV-Sb 30x2.5  : 601825

 ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CAP ĐIỆN HÀN QUỐC SH VINA

Liên hệ Email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 
Để được tư vấn chính sách và báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ GIÁ RẺ HƠN.
Khách hàng đại lý, dự án lớn có thể mua hàng tại nhà phân phối G7 Vina. Khách lẻ thì không nên mua, vì nhà phân phối không bán lẻ
Mua dây cáp điện tại nhà phân phối Sh-Vina khách hàng được yên tâm tuyệt đối với những cam kết:
Hàng chính hãng Sh-Vina
Giá rẻ tận gốc, giá gốc từ nhà máy
Chiết khấu cao nhất
Thưởng doanh số và nhiều chương trình hỗ trợ
Hồ sơ, chứng chỉ đầy đủ theo tiêu chuẩn

CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN SH VINA

Download catalogue dây cáp điện Sh Vina
Catalogue dây cáp điện Sh-Vina mới nhất, cập nhật đầy đủ thông số kỹ thuật  dây cáp điện phục vụ cho công việc thiết kế hệ thống điện dân dụng và công nghiệp của các kỹ sư.

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):