dây cáp điện
kdcapdien@gmail.com
PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN

Bảng giá cáp điều khiển

Bảng giá cáp điều khiển giá rẻ, chiết khấu cao lên đến 35%

Bảng giá cáp điều khiển
Thế giới cáp điện
Bảng giá cáp điện hạ thế Bảng giá cáp ngầm hạ thế Bảng giá dây điện dân dụng Bảng giá cáp đồng nhôm trần Bảng giá cáp trung thế Bảng giá cáp chống cháy Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn Bảng giá cáp cao su Bảng giá cáp đồng mềm Bảng giá cáp nhôm hạ thế
Bảng giá cáp điều khiển
STT Ký hiệu Ký hiệu Giá bán sỉ
(VNĐ/m)
Giá bán lẻ
(VNĐ/m)
Bảng giá cáp điều khiển CVV/DVV/RVV-Cu/PVC/PVC
1 CVV/DVV/RVV 2x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 2x0.5  10,495 11,020
2 CVV/DVV/RVV 2x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 2x0.75  14,199 14,909
3 CVV/DVV/RVV 2x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 2x1  17,186 18,045
4 CVV/DVV/RVV 2x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 2x1.5  23,088 24,243
5 CVV/DVV/RVV 2x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 2x2.5  35,772 37,561
6 CVV/DVV/RVV 3x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 3x0.5  13,676 14,360
7 CVV/DVV/RVV 3x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 3x0.75  19,092 20,046
8 CVV/DVV/RVV 3x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 3x1  23,222 24,383
9 CVV/DVV/RVV 3x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 3x1.5  31,768 33,356
10 CVV/DVV/RVV 3x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 3x2.5  49,745 52,232
11 CVV/DVV/RVV 4x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 4x0.5  17,691 18,576
12 CVV/DVV/RVV 4x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 4x0.75  24,152 25,360
13 CVV/DVV/RVV 4x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 4x1  29,376 30,845
14 CVV/DVV/RVV 4x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 4x1.5  40,569 42,597
15 CVV/DVV/RVV 4x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 4x2.5  63,659 66,842
16 CVV/DVV/RVV 5x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 5x0.5  21,865 22,958
17 CVV/DVV/RVV 5x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 5x0.75  30,324 31,840
18 CVV/DVV/RVV 5x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 5x1  36,772 38,611
19 CVV/DVV/RVV 5x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 5x1.5  50,794 53,333
20 CVV/DVV/RVV 5x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 5x2.5  79,354 83,321
21 CVV/DVV/RVV 6x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 6x0.5  26,163 27,471
22 CVV/DVV/RVV 6x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 6x0.75  35,639 37,421
23 CVV/DVV/RVV 6x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 6x1  44,014 46,215
24 CVV/DVV/RVV 6x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 6x1.5  61,193 64,253
25 CVV/DVV/RVV 6x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 6x2.5  95,695 100,479
26 CVV/DVV/RVV 7x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 7x0.5  28,963 30,411
27 CVV/DVV/RVV 7x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 7x0.75  40,548 42,575
28 CVV/DVV/RVV 7x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 7x1  49,527 52,004
29 CVV/DVV/RVV 7x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 7x1.5  68,607 72,037
30 CVV/DVV/RVV 7x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 7x2.5  108,403 113,823
31 CVV/DVV/RVV 8x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 8x0.5  32,760 34,398
32 CVV/DVV/RVV 8x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 8x0.75  45,469 47,742
33 CVV/DVV/RVV 8x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 8x1  55,378 58,147
34 CVV/DVV/RVV 8x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 8x1.5  76,967 80,815
35 CVV/DVV/RVV 8x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 8x2.5  122,120 128,226
36 CVV/DVV/RVV 9x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 9x0.5  40,350 42,367
37 CVV/DVV/RVV 9x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 9x0.75  53,307 55,973
38 CVV/DVV/RVV 9x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 9x1  64,196 67,405
39 CVV/DVV/RVV 9x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 9x1.5  88,594 93,024
40 CVV/DVV/RVV 9x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 9x2.5  138,968 145,916
41 CVV/DVV/RVV 10x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 10x0.5  44,141 46,349
42 CVV/DVV/RVV 10x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 10x0.75  58,669 61,602
43 CVV/DVV/RVV 10x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 10x1  70,734 74,271
44 CVV/DVV/RVV 10x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 10x1.5  97,544 102,421
45 CVV/DVV/RVV 10x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 10x2.5  154,276 161,990
46 CVV/DVV/RVV 12x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 12x0.5  51,034 53,586
47 CVV/DVV/RVV 12x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 12x0.75  68,090 71,494
48 CVV/DVV/RVV 12x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 12x1  83,380 87,549
49 CVV/DVV/RVV 12x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 12x1.5  114,246 119,959
50 CVV/DVV/RVV 12x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 12x2.5  181,585 190,665
51 CVV/DVV/RVV 14x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 14x0.5  57,252 60,114
52 CVV/DVV/RVV 14x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 14x0.75  78,944 82,892
53 CVV/DVV/RVV 14x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 14x1  95,434 100,205
54 CVV/DVV/RVV 14x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 14x1.5  132,412 139,033
55 CVV/DVV/RVV 14x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 14x2.5  210,796 221,335
56 CVV/DVV/RVV 16x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 16x0.5  64,015 67,215
57 CVV/DVV/RVV 16x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 16x0.75  88,010 92,411
58 CVV/DVV/RVV 16x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 16x1  107,416 112,787
59 CVV/DVV/RVV 16x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 16x1.5  149,013 156,464
60 CVV/DVV/RVV 16x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 16x2.5  238,343 250,261
61 CVV/DVV/RVV 18x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 18x0.5  71,157 74,714
62 CVV/DVV/RVV 18x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 18x0.75  98,426 103,347
63 CVV/DVV/RVV 18x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 18x1  119,580 125,559
64 CVV/DVV/RVV 18x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 18x1.5  166,998 175,348
65 CVV/DVV/RVV 18x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 18x2.5  268,107 281,512
66 CVV/DVV/RVV 19x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 19x0.5  74,234 77,946
67 CVV/DVV/RVV 19x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 19x0.75  102,805 107,945
68 CVV/DVV/RVV 19x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 19x1  125,639 131,921
69 CVV/DVV/RVV 19x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 19x1.5  175,672 184,456
70 CVV/DVV/RVV 19x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 19x2.5  281,413 295,484
71 CVV/DVV/RVV 20x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 20x0.5  78,735 82,671
72 CVV/DVV/RVV 20x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 20x0.75  108,375 113,793
73 CVV/DVV/RVV 20x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 20x1  133,207 139,867
74 CVV/DVV/RVV 20x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 20x1.5  186,083 195,387
75 CVV/DVV/RVV 20x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 20x2.5  298,507 313,432
76 CVV/DVV/RVV 22x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 22x0.5  85,842 90,135
77 CVV/DVV/RVV 22x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 22x0.75  119,207 125,168
78 CVV/DVV/RVV 22x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 22x1  145,747 153,034
79 CVV/DVV/RVV 22x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 22x1.5  205,261 215,524
80 CVV/DVV/RVV 22x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 22x2.5  329,089 345,544
81 CVV/DVV/RVV 24x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 24x0.5  93,788 98,478
82 CVV/DVV/RVV 24x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 24x0.75  130,675 137,208
83 CVV/DVV/RVV 24x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 24x1  159,767 167,756
84 CVV/DVV/RVV 24x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 24x1.5  223,843 235,036
85 CVV/DVV/RVV 24x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 24x2.5  357,321 375,187
86 CVV/DVV/RVV 26x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 26x0.5  99,951 104,948
87 CVV/DVV/RVV 26x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 26x0.75  139,674 146,658
88 CVV/DVV/RVV 26x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 26x1  171,849 180,442
89 CVV/DVV/RVV 26x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 26x1.5  240,767 252,806
90 CVV/DVV/RVV 26x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 26x2.5  383,676 402,860
91 CVV/DVV/RVV 28x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 28x0.5  107,302 112,668
92 CVV/DVV/RVV 28x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 28x0.75  150,137 157,643
93 CVV/DVV/RVV 28x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 28x1  184,889 194,134
94 CVV/DVV/RVV 28x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 28x1.5  259,371 272,340
95 CVV/DVV/RVV 28x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 28x2.5  415,204 435,964
96 CVV/DVV/RVV 30x0.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 30x0.5  114,159 119,867
97 CVV/DVV/RVV 30x0.75  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 30x0.75  159,905 167,900
98 CVV/DVV/RVV 30x1  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 30x1  197,556 207,434
99 CVV/DVV/RVV 30x1.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 30x1.5  276,359 290,177
100 CVV/DVV/RVV 30x2.5  Cáp điều khiển CVV/DVV/RVV 30x2.5  442,729 464,865
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu CVV-S; DVV/Sb; RVVP - Cu/PVC/Sb/PVC
STT Ký hiệu Ký hiệu Giá bán sỉ
(VNĐ/m)
Giá bán lẻ
(VNĐ/m)
1 DVV/Sb 2x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x0.5  20,539 21,566
2 DVV/Sb 2x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x0.75  24,315 25,531
3 DVV/Sb 2x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1  27,404 28,774
4 DVV/Sb 2x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x1.5  33,554 35,232
5 DVV/Sb 2x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 2x2.5  45,551 47,829
6 DVV/Sb 3x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x0.5  24,567 25,795
7 DVV/Sb 3x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x0.75  29,658 31,141
8 DVV/Sb 3x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1  34,369 36,088
9 DVV/Sb 3x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x1.5  43,334 45,501
10 DVV/Sb 3x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 3x2.5  61,225 64,287
11 DVV/Sb 4x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 4x0.5  28,450 29,873
12 DVV/Sb 4x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 4x0.75  35,567 37,345
13 DVV/Sb 4x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 4x1  39,600 41,580
14 DVV/Sb 4x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 4x1.5  52,114 54,719
15 DVV/Sb 4x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 4x2.5  78,857 82,800
16 DVV/Sb 5x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 5x0.5  33,602 35,282
17 DVV/Sb 5x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 5x0.75  40,557 42,585
18 DVV/Sb 5x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 5x1  48,524 50,950
19 DVV/Sb 5x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 5x1.5  63,437 66,609
20 DVV/Sb 5x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 5x2.5  95,339 100,105
21 DVV/Sb 6x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x0.5  36,505 38,331
22 DVV/Sb 6x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x0.75  47,224 49,585
23 DVV/Sb 6x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x1  55,646 58,428
24 DVV/Sb 6x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x1.5  74,319 78,035
25 DVV/Sb 6x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 6x2.5  111,510 117,085
26 DVV/Sb 7x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x0.5  41,646 43,729
27 DVV/Sb 7x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x0.75  54,871 57,615
28 DVV/Sb 7x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x1  63,854 67,046
29 DVV/Sb 7x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x1.5  85,138 89,395
30 DVV/Sb 7x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 7x2.5  129,837 136,329
31 DVV/Sb 8x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x0.5  48,265 50,678
32 DVV/Sb 8x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x0.75  61,747 64,835
33 DVV/Sb 8x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x1  71,791 75,381
34 DVV/Sb 8x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x1.5  96,622 101,453
35 DVV/Sb 8x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 8x2.5  146,115 153,421
36 DVV/Sb 9x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x0.5  52,529 55,156
37 DVV/Sb 9x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x0.75  67,360 70,728
38 DVV/Sb 9x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x1  81,274 85,338
39 DVV/Sb 9x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x1.5  107,709 113,095
40 DVV/Sb 9x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 9x2.5  164,808 173,048
41 DVV/Sb 10x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x0.5  57,925 60,821
42 DVV/Sb 10x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x0.75  74,930 78,677
43 DVV/Sb 10x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x1  88,373 92,791
44 DVV/Sb 10x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x1.5  117,615 123,496
45 DVV/Sb 10x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 10x2.5  179,423 188,394
46 DVV/Sb 12x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x0.5  65,566 68,845
47 DVV/Sb 12x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x0.75  85,567 89,845
48 DVV/Sb 12x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x1  101,205 106,266
49 DVV/Sb 12x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x1.5  136,321 143,138
50 DVV/Sb 12x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 12x2.5  209,479 219,953
51 DVV/Sb 14x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x0.5  73,423 77,094
52 DVV/Sb 14x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x0.75  96,597 101,427
53 DVV/Sb 14x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x1  115,669 121,453
54 DVV/Sb 14x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x1.5  156,856 164,699
55 DVV/Sb 14x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 14x2.5  240,912 252,958
56 DVV/Sb 16x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x0.5  80,368 84,386
57 DVV/Sb 16x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x0.75  107,211 112,571
58 DVV/Sb 16x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x1  127,842 134,234
59 DVV/Sb 16x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x1.5  174,344 183,061
60 DVV/Sb 16x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 16x2.5  272,464 286,088
61 DVV/Sb 18x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 18x0.5  87,833 92,224
62 DVV/Sb 18x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 18x0.75  118,060 123,963
63 DVV/Sb 18x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 18x1  141,151 148,208
64 DVV/Sb 18x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 18x1.5  193,664 203,347
65 DVV/Sb 18x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 18x2.5  303,432 318,604
66 DVV/Sb 19x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x0.5  92,148 96,756
67 DVV/Sb 19x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x0.75  123,394 129,563
68 DVV/Sb 19x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x1  147,749 155,137
69 DVV/Sb 19x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x1.5  202,382 212,501
70 DVV/Sb 19x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 19x2.5  318,950 334,897
71 DVV/Sb 20x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x0.5  96,561 101,389
72 DVV/Sb 20x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x0.75  129,649 136,131
73 DVV/Sb 20x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x1  157,261 165,124
74 DVV/Sb 20x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x1.5  217,037 227,889
75 DVV/Sb 20x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 20x2.5  335,903 352,698
76 DVV/Sb 22x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 22x0.5  105,612 110,892
77 DVV/Sb 22x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 22x0.75  142,502 149,627
78 DVV/Sb 22x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 22x1  171,443 180,016
79 DVV/Sb 22x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 22x1.5  237,840 249,732
80 DVV/Sb 22x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 22x2.5  368,901 387,346
81 DVV/Sb 24x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 24x0.5  113,665 119,348
82 DVV/Sb 24x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 24x0.75  154,272 161,986
83 DVV/Sb 24x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 24x1  186,211 195,522
84 DVV/Sb 24x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 24x1.5  257,118 269,974
85 DVV/Sb 24x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 24x2.5  401,103 421,158
86 DVV/Sb 26x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 26x0.5  120,805 126,845
87 DVV/Sb 26x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 26x0.75  164,441 172,663
88 DVV/Sb 26x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 26x1  197,997 207,897
89 DVV/Sb 26x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 26x1.5  274,788 288,527
90 DVV/Sb 26x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 26x2.5  429,738 451,225
91 DVV/Sb 28x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 28x0.5  130,544 137,071
92 DVV/Sb 28x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 28x0.75  176,003 184,803
93 DVV/Sb 28x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 28x1  213,730 224,416
94 DVV/Sb 28x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 28x1.5  295,015 309,766
95 DVV/Sb 28x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 28x2.5  465,818 489,109
96 DVV/Sb 30x0.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 30x0.5  137,728 144,615
97 DVV/Sb 30x0.75  Cáp điều khiển chống nhiễu 30x0.75  186,220 195,531
98 DVV/Sb 30x1  Cáp điều khiển chống nhiễu 30x1  226,410 237,730
99 DVV/Sb 30x1.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 30x1.5  312,752 328,389
100 DVV/Sb 30x2.5  Cáp điều khiển chống nhiễu 30x2.5  493,275 517,939
Bảng giá cáp điều khiển chống cháy chống nhiễu Cu/PVC/Fr-PVC-S
STT Ký hiệu Ký hiệu Giá bán sỉ
(VNĐ/m)
Giá bán lẻ
(VNĐ/m)
1 Fr/CVV-S 2x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 2x1  65,770 69,058
2 Fr/CVV-S 2x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 2x1.5  80,530 84,557
3 Fr/CVV-S 2x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 2x2.5  109,323 114,789
4 Fr/CVV-S 3x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 3x1  82,486 86,610
5 Fr/CVV-S 3x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 3x1.5  104,002 109,202
6 Fr/CVV-S 3x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 3x2.5  146,941 154,288
7 Fr/CVV-S 4x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 4x1  95,039 99,791
8 Fr/CVV-S 4x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 4x1.5  125,073 131,326
9 Fr/CVV-S 4x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 4x2.5  189,258 198,721
10 Fr/CVV-S 5x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 5x1  116,458 122,281
11 Fr/CVV-S 5x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 5x1.5  152,248 159,861
12 Fr/CVV-S 5x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 5x2.5  228,812 240,253
13 Fr/CVV-S 6x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 6x1  133,550 140,228
14 Fr/CVV-S 6x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 6x1.5  178,366 187,285
15 Fr/CVV-S 6x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 6x2.5  267,624 281,005
16 Fr/CVV-S 7x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 7x1  153,249 160,912
17 Fr/CVV-S 7x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 7x1.5  204,330 214,547
18 Fr/CVV-S 7x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 7x2.5  311,608 327,189
19 Fr/CVV-S 8x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 8x1  172,298 180,913
20 Fr/CVV-S 8x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 8x1.5  231,893 243,488
21 Fr/CVV-S 8x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 8x2.5  350,676 368,210
22 Fr/CVV-S 9x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 9x1  195,058 204,811
23 Fr/CVV-S 9x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 9x1.5  258,502 271,428
24 Fr/CVV-S 9x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 9x2.5  395,539 415,316
25 Fr/CVV-S 10x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 10x1  212,094 222,699
26 Fr/CVV-S 10x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 10x1.5  282,275 296,389
27 Fr/CVV-S 10x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 10x2.5  430,616 452,147
28 Fr/CVV-S 12x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 12x1  242,893 255,037
29 Fr/CVV-S 12x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 12x1.5  327,172 343,530
30 Fr/CVV-S 12x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 12x2.5  502,749 527,887
31 Fr/CVV-S 14x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 14x1  277,606 291,486
32 Fr/CVV-S 14x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 14x1.5  376,454 395,277
33 Fr/CVV-S 14x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 14x2.5  578,190 607,099
34 Fr/CVV-S 16x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 16x1  306,820 322,161
35 Fr/CVV-S 16x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 16x1.5  418,426 439,347
36 Fr/CVV-S 16x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 16x2.5  653,914 686,610
37 Fr/CVV-S 18x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 18x1  338,761 355,699
38 Fr/CVV-S 18x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 18x1.5  464,793 488,032
39 Fr/CVV-S 18x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 18x2.5  728,238 764,650
40 Fr/CVV-S 19x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 19x1  354,598 372,328
41 Fr/CVV-S 19x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 19x1.5  485,716 510,002
42 Fr/CVV-S 19x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 19x2.5  765,480 803,754
43 Fr/CVV-S 20x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 20x1  377,426 396,297
44 Fr/CVV-S 20x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 20x1.5  520,888 546,933
45 Fr/CVV-S 20x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 20x2.5  806,167 846,475
46 Fr/CVV-S 22x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 22x1  411,464 432,037
47 Fr/CVV-S 22x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 22x1.5  570,816 599,357
48 Fr/CVV-S 22x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 22x2.5  885,363 929,631
49 Fr/CVV-S 24x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 24x1  446,907 469,252
50 Fr/CVV-S 24x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 24x1.5  617,083 647,937
51 Fr/CVV-S 24x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 24x2.5  962,647 1,010,779
52 Fr/CVV-S 26x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 26x1  475,193 498,953
53 Fr/CVV-S 26x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 26x1.5  659,491 692,466
54 Fr/CVV-S 26x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 26x2.5  1,031,371 1,082,940
55 Fr/CVV-S 28x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 28x1  512,952 538,599
56 Fr/CVV-S 28x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 28x1.5  708,037 743,438
57 Fr/CVV-S 28x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 28x2.5  1,117,964 1,173,862
58 Fr/CVV-S 30x1  Cáp chống cháy chống nhiễu 30x1  543,384 570,553
59 Fr/CVV-S 30x1.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 30x1.5  750,604 788,134
60 Fr/CVV-S 30x2.5  Cáp chống cháy chống nhiễu 30x2.5  1,183,860 1,243,053
Liên hệ Email: kdcapdien@gmail.com hoặc Call: 0917 286 996  để được báo giá với chiết khấu tốt nhất.

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):